De Heus LLC, Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH De Heus Tại Đồng Nai
- 邮箱456
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701091716-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414D3U5 |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Dầu Giây, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DE HEUS TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DE HEUS LLC AT DONG NAI PROVINCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Dầu Giây, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dầu Giây ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02513772159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $1.83M |
| 荷兰 | 20 | $1.38M |
| 德国 | 2 | $215.6K |
| 瑞士 | 1 | $75.9K |
| 中国 | 3 | $43.2K |
| 法国 | 2 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $44 |
| 芬兰 | 2 | $3 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $1.83M | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Koudijs Animal Nutrition B.V. | 荷兰 | 19 | $1.32M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| De Heus Animal Nutrition B.V. | 荷兰 | 1 | $240.2K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Amandus Kahl GmbH & Co. | 德国 | 1 | $113.8K | 烟草机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Andritz Inc. | 中国 | 1 | $6.5K | 泵零件、制浆机零件 |
| Morillon SAS | 法国 | 1 | $3.2K | 谷物加工机零件、其他连续输送机 |
| PT DEHEUS NUTRISI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $44 | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| BIPEA | 法国 | 1 | $3 | 980720、猫狗饲料 |
| A-Sonic Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3 | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 荷兰 | $31.3K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 德国 | $50.9K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 荷兰 | $31.3K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 德国 | $50.9K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 瑞士 | $37.9K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DE HEUS ANIMAL NUTRITION BV | 瑞士 | $37.9K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | KOUDIJS ANIMAL NUTRITION B.V | 荷兰 | $35.7K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | KOUDIJS ANIMAL NUTRITION B.V | 荷兰 | $17.8K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | KOUDIJS ANIMAL NUTRITION B.V | 荷兰 | $17.8K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | KOUDIJS ANIMAL NUTRITION B.V | 荷兰 | $35.7K |