SWA ENC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWA ENC
6
进口笔数
2
出口笔数
$93.0K
进口金额
$38.2K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2023-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU89T61 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Căn số B2-0.06, Lầu 1, Tháp B2 - Khu chung cư phức hợp lô M2, Số 72 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWA ENC |
| 企业英文名称 | SWA ENC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số SAV8-22.12-13, tầng 22, tháp 8, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" thuộc CPC 8671; 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết tại Luật Thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84785954442 |
| 邮箱 | swaenc@swaenc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $93.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $38.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECO Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $93.0K | 其他塑料包装制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.2K | 印刷电路、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 750W-75kW交流电机 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-29 | 矿物棉 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-02-26 | 蒸发式冷却器 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-01-26 | 其他玻璃纤维 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-26 | 金属加工中心 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $62.6K |
| 2023-12-15 | 其他离心机 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2023-11-27 | 过滤净化器零件 | TECO TECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 气体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2023-04-28 | 气体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-19 | 气体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-19 | 气体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $14.7K |