Viet Nhat Trading Development & Production Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Phát Triển Thương Mại Việt Nhật
1
进口笔数
154
出口笔数
$1.9K
进口金额
$4.57M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105852763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUV3J2W |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Số 933, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 933 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02436425437 |
| 邮箱 | cokhivietnhatckvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 153 | $4.48M |
| 墨西哥 | 1 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.9K | 高压开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 意大利 | 129 | $3.79M | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | 17 | $445.8K | 电器装置零件 |
| Coelme | 意大利 | 7 | $240.4K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Coelmegic Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $89.8K | 高压开关、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 金属标牌 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $1.9K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $185 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $869 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $15 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $39 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $154 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $204 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $32 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $32 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $390 |