Viet Nhat Trading Development & Production Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Phát Triển Thương Mại Việt Nhật

1
进口笔数
154
出口笔数
$1.9K
进口金额
$4.57M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105852763
企查查编码QVNPUV3J2W
成立日期2012-04-11
联系地址Số 933, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 933 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02436425437
邮箱cokhivietnhatckvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利153$4.48M
墨西哥1$89.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A.意大利1$1.9K高压开关、电器装置零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A.意大利129$3.79M电器装置零件、其他钢铁制品
COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利17$445.8K电器装置零件
Coelme意大利7$240.4K其他高压电路装置、电器装置零件
Coelmegic Mexico S.A. de C.V.墨西哥1$89.8K高压开关、陶瓷绝缘子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18金属标牌COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA意大利$1.9K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$185
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$869
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$15
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$39
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$154
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$204
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$32
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$32
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$6.0K
2026-04-24电器装置零件COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A意大利$390

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Trading Development & Production Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →