XGD TRADING & SERVICES CO., LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XGD
6
进口笔数
0
出口笔数
$353.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2SSUY7 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 1/18, ngõ 18 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XGD |
| 企业英文名称 | XGD SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngõ 7 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0768098098 |
| 邮箱 | xgdgroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 910211 | 电动手表 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $353.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $205.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $147.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 电吹风 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 电吹风 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 电吹风 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 电热美发器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他纺织野营用品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |