Forseti Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FORSETI VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108578808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJFU9DE |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Số 153 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FORSETI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FORSETI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84982151756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.38M |
| 韩国 | 11 | $131.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $947.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangdong Guangyun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.3K | 非电照明器具、非LED电灯装置 |
| APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $126.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $41.9K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.4K | 车辆悬挂零件、钢制弹簧片 |
| Guangdong Shunde Xuhai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Ionia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-03-19 | 光伏组件 | GUANGDONG GUANGYUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG GUANGYUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.1K |