Vach Ngan Viet Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vách Ngăn Việt
12
进口笔数
1
出口笔数
$124.8K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312193903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4QU80F |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | 254/20 Đường TTH07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÁCH NGĂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VACH NGAN VIET IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 178/20 Trương Thị Hoa, Khu Phố 19, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917640952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $124.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| 1f0ae765a5635de4301e5ca0d6035339 | 1 | $18.9K | ||
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.9K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Zhonglu Hengsheng Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138 | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCV Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.5K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-02 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他石膏制品 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |