Viet Huong Ceramics Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4,848 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG GốM Sứ VIệT HươNG
4,848
进口笔数
10
出口笔数
$45.18M
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-22
最近出口
221
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401756026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4FXSJE |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 243 Diên Hồng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GỐM SỨ VIỆT HƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET HUONG CERAMICS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 472 Hùng Vương, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84905386888 |
| 邮箱 | info@viethuongceramics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,636 | $43.12M |
| 印度 | 79 | $847.3K |
| 意大利 | 39 | $671.1K |
| 马来西亚 | 10 | $187.0K |
| 巴西 | 78 | $184.4K |
| 西班牙 | 6 | $161.1K |
| 美国 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.1K |
| 印度 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 221)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2,067 | $19.74M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 685 | $6.17M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 360 | $2.86M | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.25M | 体育器材、飞机零件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 140 | $1.20M | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 171 | $1.19M | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 97 | $642.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $520.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $509.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $471.1K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kmb Impex | 印度 | 2 | $28.6K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.3K | 聚合物基油漆、普通石膏制品 |
| POLYRON INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $8.8K | 混凝土建筑砖块 |
| Stones & Block Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 混凝土建筑砖块 |
| POLYRON INDUSTRIES (SARAWAK) S | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 混凝土建筑砖块 |
| SHAW TERRA COTTA CC | 南非 | 1 | $4.9K | 混凝土建筑砖块 |
| JUBIN CANTIK SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $4.7K | 其他马赛克块、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Vidal Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $214 | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 4,848)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-07-31 | 钢铁卫浴器具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-31 | 其他塑料洁具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-31 | 其他塑料洁具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-31 | 钢铁卫浴器具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $821 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $825 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $1 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $825 |
| 2026-06-22 | 混凝土建筑砖块 | SHAW TERRA COTTA CC | — | $821 |