VOSCO Maritime Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI VOSCO

42
进口笔数
5
出口笔数
$147.36M
进口金额
$18.3K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2024-06-27
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.70M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.96M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.90M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.32M · 8 笔出口 $266 · 1 笔2024-05进口 $17.56M · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $23.70M · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $8.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.96M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.90M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.32M · 8 笔出口 $266 · 1 笔2024-05进口 $17.56M · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $23.70M · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $8.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311081202
企查查编码QVN8UY16DY
成立日期2011-08-19
联系地址36-38 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI VOSCO
企业英文名称VOSCO MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址36-38 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话02839430280
邮箱vomaser@vomaser.com.vn
传真02839430284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
848210滚珠轴承
848420机械密封件
902680液体气体测量仪
392330塑料容器
392620塑料衣着附件
400942带配件增强橡胶管

出口

HS 编码产品
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
848210滚珠轴承
848420机械密封件
902680液体气体测量仪
400942带配件增强橡胶管
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚33$147.34M
日本3$6.7K
韩国2$6.2K
中国4$6.0K
挪威1$800
希腊1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Bizcoal Indonesia印度尼西亚30$145.67M其他煤
LX International Corp.印度尼西亚1$825.5K其他煤、未锻轧铝
PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚1$596.9K其他煤
PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚1$255.5K其他煤
Marine & Offshore Integrated Logistics (S) Pte Ltd新加坡1$5.9K功能机器零件、其他电气开关
Blue Marine Trading & Engineering Co., Ltd.越南1$5.5K999907、非泡沫橡胶密封件
Marinetrans Korea Co., Ltd.韩国1$3.7K999907、非泡沫橡胶密封件
MOL Techno Trade Ltd.日本1$2.9K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$800其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元
Mitsui & Co., Ltd.日本1$503车辆制动零件、5-20吨柴油货车

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$255.5K
2025-02-19塑料容器BUREAU VERITAS HELLAS希腊$1
2025-02-19塑料容器BUREAU VERITAS HELLAS希腊$2
2025-02-19瓦楞纸箱BUREAU VERITAS HELLAS希腊$1
2025-02-19印刷标签BUREAU VERITAS HELLAS希腊$1
2025-02-19塑料衣着附件BUREAU VERITAS HELLAS希腊$4
2025-02-19塑料涂布纸板BUREAU VERITAS HELLAS希腊$0
2024-10-15其他煤PT BIZCOAL INDONESIA印度尼西亚$4.86M
2024-10-04其他煤PT BIZCOAL INDONESIA印度尼西亚$4.90M
2024-09-26其他煤PT BIZCOAL INDONESIA印度尼西亚$4.79M

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27阀门龙头越南$140
2024-06-27滚珠轴承越南$90
2024-06-27机械密封件越南$143
2024-06-27液体过滤机械越南$18
2024-06-27离合器联轴器越南$60
2024-06-27其他通信设备越南$615
2024-06-27离合器联轴器越南$378
2024-06-27液体过滤机械越南$31
2024-06-27真空泵越南$1.8K
2024-06-27内燃机滤油器越南$60

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VOSCO Maritime Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →