VOSCO Maritime Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI VOSCO
- 邮箱108
42
进口笔数
5
出口笔数
$147.36M
进口金额
$18.3K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2024-06-27
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311081202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UY16DY |
| 成立日期 | 2011-08-19 |
| 联系地址 | 36-38 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI VOSCO |
| 企业英文名称 | VOSCO MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36-38 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 02839430280 |
| 邮箱 | vomaser@vomaser.com.vn |
| 传真 | 02839430284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $147.34M |
| 日本 | 3 | $6.7K |
| 韩国 | 2 | $6.2K |
| 中国 | 4 | $6.0K |
| 挪威 | 1 | $800 |
| 希腊 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bizcoal Indonesia | 印度尼西亚 | 30 | $145.67M | 其他煤 |
| LX International Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $825.5K | 其他煤、未锻轧铝 |
| PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $596.9K | 其他煤 |
| PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | 1 | $255.5K | 其他煤 |
| Marine & Offshore Integrated Logistics (S) Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $5.9K | 功能机器零件、其他电气开关 |
| Blue Marine Trading & Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 999907、非泡沫橡胶密封件 |
| Marinetrans Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 999907、非泡沫橡胶密封件 |
| MOL Techno Trade Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800 | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $503 | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $255.5K |
| 2025-02-19 | 塑料容器 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $1 |
| 2025-02-19 | 塑料容器 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $2 |
| 2025-02-19 | 瓦楞纸箱 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $1 |
| 2025-02-19 | 印刷标签 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $1 |
| 2025-02-19 | 塑料衣着附件 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $4 |
| 2025-02-19 | 塑料涂布纸板 | BUREAU VERITAS HELLAS | 希腊 | $0 |
| 2024-10-15 | 其他煤 | PT BIZCOAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.86M |
| 2024-10-04 | 其他煤 | PT BIZCOAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.90M |
| 2024-09-26 | 其他煤 | PT BIZCOAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.79M |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 阀门龙头 | — | 越南 | $140 |
| 2024-06-27 | 滚珠轴承 | — | 越南 | $90 |
| 2024-06-27 | 机械密封件 | — | 越南 | $143 |
| 2024-06-27 | 液体过滤机械 | — | 越南 | $18 |
| 2024-06-27 | 离合器联轴器 | — | 越南 | $60 |
| 2024-06-27 | 其他通信设备 | — | 越南 | $615 |
| 2024-06-27 | 离合器联轴器 | — | 越南 | $378 |
| 2024-06-27 | 液体过滤机械 | — | 越南 | $31 |
| 2024-06-27 | 真空泵 | — | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-27 | 内燃机滤油器 | — | 越南 | $60 |