Thanh Long Trade & Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư kỹ thuật và thương mại Thành Long
26
进口笔数
0
出口笔数
$832.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101777579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMV80BC |
| 成立日期 | 2005-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 243, tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | thanh long trade and investment technology joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 243, tổ 23, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84912210210 |
| 邮箱 | thuongmaithanhlong2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $647.5K |
| 中国 | 7 | $176.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FWD Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $494.1K | 染色尼龙织物、热轧合金钢板 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.3K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| FVD Trading | 俄罗斯 | 6 | $142.9K | 塑料涂层织物、生铁颗粒 |
| FWD TRADING LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $9.5K | 非轻质石油 |
| NIKAWA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆 |
| M Pulse GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.2K | 金属处理机械、其他9030仪器 |
| Vladforum LLC | 俄罗斯 | 1 | $500 | 非轻质石油 |
| Vladforum | 俄罗斯 | 1 | $469 | 其他润滑剂、其他油类添加剂 |
| Important Serenity, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $133 | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 静止变流器 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 变压器零件 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $9.5K |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-06-06 | 铝合金板材 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $358.6K |
| 2025-04-03 | 液体过滤机械 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2025-03-29 | 过滤净化器零件 | FVD Trading | 俄罗斯 | $4.1K |
| 2025-03-05 | 热轧合金钢板 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2025-03-05 | 热轧合金钢板 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $12.8K |
| 2025-03-05 | 热轧合金钢板 | FWD TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $11.6K |