36 CORPORATION
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
28
进口笔数
0
出口笔数
$244.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105454762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH4BEY7 |
| 成立日期 | 2006-03-22 |
| 联系地址 | Số 141 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY 36-CTCP |
| 企业英文名称 | 36 CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 141 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842466636625 |
| 邮箱 | tongcongty36ctcp@gmail.com |
| 传真 | +842435332472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0375万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $244.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 28 | $244.7K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非白波特兰水泥 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 非白波特兰水泥 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 非白波特兰水泥 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-05 | 非白波特兰水泥 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-05 | 非白波特兰水泥 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $807 |
| 2026-06-03 | 热轧螺纹钢 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $770 |