Plant Industry Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK VậT Tư NGàNH VáN LINH NHI
31
进口笔数
0
出口笔数
$610.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400962213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBX60JM |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Thôn De, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & XNK VẬT TƯ NGÀNH VÁN LINH NHI |
| 企业英文名称 | LINH NHI PARKING INDUSTRY TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn De, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974679724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $610.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $584.4K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $13.7K | 其他薄木板、非数控刃磨机 |
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他木工机床、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |