Plant Industry Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK VậT Tư NGàNH VáN LINH NHI

33
进口笔数
0
出口笔数
$658.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400962213
企查查编码QVNKBX60JM
成立日期2023-05-10
联系地址Thôn De, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & XNK VẬT TƯ NGÀNH VÁN LINH NHI
企业英文名称LINH NHI PARKING INDUSTRY TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn De, Xã Tiên Lục, TP Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974679724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
481141自粘纸板
721123冷轧钢片
282110氧化铁
321410胶粘填料
350691聚合物胶粘剂
821410餐具及刀片
732690其他钢铁制品
820231钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$658.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国32$632.3K其他薄木板、其他塑料制品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$13.7K其他薄木板、热带木薄板
Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd.中国1$12.1K其他木工机床、木工机床

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16胶粘填料Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-16自动电阻焊机Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-16钳子镊子Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-16钢制圆锯片Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-16其他着色制剂Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-16钢铁钉及U形钉Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-16塑胶涂层手套Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-16非农用喷雾器具Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$360
2026-06-16自粘纸板Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$600
2026-05-11非旋转气动手工具Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Plant Industry Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →