Southeast Asia Electrical Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐIệN ĐôNG NAM á
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$875.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310277499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7A72KU |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | 115/9A ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN ĐÔNG NAM Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 115/9A ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839482214 |
| 邮箱 | seae@seae.com.vn |
| 传真 | +842839482212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $639.8K |
| 泰国 | 2 | $155.5K |
| 越南 | 4 | $65.4K |
| 老挝 | 3 | $11.4K |
| 菲律宾 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEAE (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $476.8K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| Eversteel (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $168.3K | 镀锌钢板、非木预制建筑 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $155.5K | 不可锻铸铁件、泡沫橡胶板 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Delta Precast Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $21.9K | 其他天然砂、塑料容器 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.0K | 电力控制板、LED灯具 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| T Electrical Services Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $511 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $571 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | SEAE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.9K |