Dai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Phong
11
进口笔数
0
出口笔数
$93.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300333032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFABB4PB |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Nguyễn An Ninh, khu vực VI, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAIPHONG.CO.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nguyễn An Ninh, khu vực VI, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $67.4K |
| 韩国 | 5 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.7K | LED灯具、LED照明装置 |
| J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $25.8K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $14.5K | 家具配件、其他功能机器 |
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Shandong Potensi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 电力控制板、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-28 | 其他功能机器 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 其他功能机器 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 家具配件 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-01-28 | 家具配件 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $194 |
| 2026-01-28 | 家具配件 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-01-28 | 其他电气开关 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $93 |
| 2026-01-28 | 家具配件 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 家具配件 | RUIAN GREAT PACKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $190 |