Nguyen Quang Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Quang
89
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309770364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDV7Q8J |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | 183/57/1 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN QUANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUANG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/57/1 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838338977 |
| 邮箱 | ng_van_quang@hcm.vnn.vn |
| 官网 | quangautoparts.vn |
| 传真 | 8338979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $6.02M |
| 中国台湾 | 28 | $135.8K |
| 泰国 | 17 | $95.9K |
| 印度 | 2 | $41.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 41 | $6.02M | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| TIT International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $95.9K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| TYC BROTHER INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国台湾 | 14 | $90.8K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 14 | $44.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Jian International | 印度 | 2 | $41.7K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| 1f6646f25e111d4cb006e102c66021f4 | 2 | $27.2K |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $76 |
| 2026-04-10 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-04-10 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $29 |
| 2026-04-10 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $43 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $37 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $34 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $108 |
| 2026-04-10 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $33 |