Seplabeo Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEPLABEO
33
进口笔数
0
出口笔数
$727.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301024567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGQF9Q |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Ấp Lộc Sơn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 19), Xã Lộc Thuận, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEPLABEO |
| 企业英文名称 | SEPLABEO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Lộc Sơn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 19), Xã Lộc Thuận, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4633 - Bán buôn đồ uống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84753855125 |
| 邮箱 | vlnnghia.sep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 6 | $280.3K |
| 中国 | 11 | $175.3K |
| 印度尼西亚 | 9 | $141.6K |
| 新加坡 | 4 | $122.7K |
| 印度 | 2 | $7.5K |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Points Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $141.6K | 小麦淀粉、小麦面筋 |
| Galactic | 比利时 | 3 | $141.0K | 乳酸化合物、酚羧酸类 |
| Galactic S.A. | 比利时 | 3 | $139.4K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Compass Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $122.7K | 其他纯糖、棕榈/硬脂酸 |
| Qingdao Gather Great Ocean Algae Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.2K | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
| Hangzhou Gellan Solutions Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.6K | 天然聚合物、植物增稠剂 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Pure Organic Foods DMCC | 阿联酋 | 1 | $7.5K | 纯蔗糖 |
| Industrias Roko S.A. | 西班牙 | 1 | $3 | 植物增稠剂、植物粘液剂 |
| Jiangsu Boyang Bioproducts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-18 | 其他纯糖 | COMPASS FOODS PTE LTD | 新加坡 | $36.5K |
| 2026-03-18 | 藻酸聚合物 | QINGDAO GATHER GREAT OCEAN ALGAE INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-10 | 植物增稠剂 | INDUSTRIAS ROKO SA | 西班牙 | $3 |
| 2026-01-28 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-12 | 乳酸化合物 | GALACTIC SA | 比利时 | $51.0K |
| 2025-11-10 | 其他纯糖 | COMPASS FOODS PTE LTD | 新加坡 | $24.3K |
| 2025-10-16 | 纯蔗糖 | PURE ORGANIC FOODS DMCC | 印度 | $7.5K |
| 2025-08-21 | 其他糖混合物 | POINTS CONNECT PTE LTD | 印度尼西亚 | $16.6K |