Thanh An Supply & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG Và DịCH Vụ THàNH AN
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108701113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYA0WJE |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Sơn, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VÀ DỊCH VỤ THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN SUPPLY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mễ Sơn, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842435558726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $853.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $742.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hunan Jinke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $413.0K | 起重车、自推进钻机 |
| Viet Hua Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 自推进钻机 | VIET HUA IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $252.0K |
| 2026-03-06 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2026-01-15 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2025-12-09 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-10-10 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-09-10 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2025-05-12 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $274.0K |
| 2024-11-23 | 起重车 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2024-07-17 | 起重车 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-06-11 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $56.0K |