VIET NAM GOKIDS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOKIDS VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106396295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR17MRSA |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | Số 163A, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOKIDS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163A, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84904194315 |
| 邮箱 | hn@gokids.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronin Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.2K | 教学演示仪器、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 体育器材 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-02-27 | 充气球 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $470 |
| 2026-02-27 | 其他户外娱乐设备 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $189 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-02-27 | 玩具模型 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $183 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $136 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-02-27 | 其他户外娱乐设备 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-02-27 | 合成纤维油布 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $135 |
| 2026-02-27 | 玩具模型 | PRONIN ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $112 |