Hung Nam Cuong Investment & Furniture Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nội Thất Hưng Nam Cường
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104719688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70705PR |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 237 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NỘI THẤT HƯNG NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG NAM CUONG INVESTMENT AND FURNITURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 237 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842436462070 |
| 邮箱 | ctf@gmail.com |
| 传真 | 36462070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Wejoy Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 75 | $786.1K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $327.0K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Wenzhou Rainbow Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $155.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料地板 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $353 |