HAPPER VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Happer Việt Nam
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311501834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP13TP6 |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | 14/1 Đường số 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPPER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/1 Đường số 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842862533399 |
| 邮箱 | happercontainer@yahoo.com |
| 官网 | www.happercontainer.com.vn |
| 传真 | +84862522626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
| 墨西哥 | 52 | $289 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | 52 | $289 | 运输集装箱、炉用碳电极 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 非木预制建筑 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-04-20 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $3 |
| 2023-04-20 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $3 |
| 2023-03-24 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $3 |
| 2023-03-24 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $5 |
| 2023-03-23 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $3 |
| 2023-03-16 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $7 |
| 2023-03-16 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $9 |
| 2023-03-16 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $9 |
| 2023-03-16 | 运输集装箱 | SUACERO SA DE CV | 墨西哥 | $4 |