Dong Loi Gas Equipment & Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và KHí CôNG NGHIệP ĐồNG LợI
1
进口笔数
110
出口笔数
$21.0K
进口金额
$89.4K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900993689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGC90SM |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Lân, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | DONG LOI GAS EQUIPMENT AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02213942568 |
| 邮箱 | khicongnghiepdongloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 280430 | 氮 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $89.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 钢制气罐、温控处理设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $58.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.6K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $717 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $339 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $192 | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-04 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-04 | 二氧化碳 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-03-28 | 氧 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-28 | 氩气 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $905 |
| 2026-03-20 | 氮 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $153 |
| 2026-03-20 | 其他稀有气体 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他稀有气体 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 氮 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $153 |
| 2026-03-17 | 氧 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $13 |