Thu Duong Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và THươNG MạI THU DươNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$198.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001248710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ203SEY |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Thần, Xã Song An, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THIẾT BỊ ĐIỆN GEMMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Thần, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84394348686 |
| 邮箱 | ledgemma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $184.5K |
| 中国台湾 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $114.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangxi Pingxiang Hengzhiyun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | LED发光二极管 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $470 |
| 2026-01-03 | 螺纹螺母 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-01-03 | 自攻螺钉 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $18 |
| 2026-01-03 | 钢制锁紧垫圈 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-01-03 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-03 | 螺纹螺母 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-01-03 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-03 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $512 |
| 2026-01-03 | LED发光二极管 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-01-03 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $109 |