Viet Nam Pingo Craft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PINGO CRAFT VIệT NAM
1
进口笔数
50
出口笔数
$100
进口金额
$470.6K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315116216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4DFQ5G |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | 27/30 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PINGO CRAFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PINGO CRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/30 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938887980 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481810 | 卫生纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $340.8K |
| 美国 | 10 | $52.9K |
| 越南 | 4 | $49.7K |
| 英国 | 9 | $13.8K |
| 荷兰 | 2 | $5.3K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 新西兰 | 2 | $900 |
| 澳大利亚 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hotwin Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他钢铁家用品、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mokio Ecommerce | 德国 | 18 | $340.2K | 明信片贺卡、糖果 |
| 649c3d4f6c7b7c8fd35bcd2de5486b98 | 2 | $49.2K | ||
| Mokio Ecommerce | 越南 | 2 | $48.8K | 明信片贺卡 |
| Unhinged Gifts Retail (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $6.7K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Popcards B.V. | 荷兰 | 2 | $5.3K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Amazon UK | 英国 | 3 | $2.7K | 纸质文具、治疗按摩器具 |
| Amazon USA | 美国 | 2 | $2.0K | 其他护肤品、现代雕塑 |
| Unhighed Gifts | 英国 | 2 | $930 | 明信片贺卡 |
| Welly Collective | 新西兰 | 2 | $900 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他纸制品 | FOSHAN HOTWIN TECH CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 明信片贺卡 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $60 |
| 2026-04-17 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $833 |
| 2026-04-13 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $833 |
| 2026-04-13 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 明信片贺卡 | Mokio Ecommerce | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 明信片贺卡 | Mokio Ecommerce | 德国 | $260 |
| 2026-04-01 | 明信片贺卡 | Mokio Ecommerce | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 明信片贺卡 | Mokio Ecommerce | 德国 | $500 |
| 2026-04-01 | 明信片贺卡 | Mokio Ecommerce | 德国 | $1.6K |