Veritas Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VERITAS VIệT NAM
11
进口笔数
46
出口笔数
$39.3K
进口金额
$120.1K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-04-08
最近出口
10
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313231485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJER9TA2 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VERITAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VERITAS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842862865865 |
| 邮箱 | hello@shoex.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21.7143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $39.2K |
| 美国 | 1 | $78 |
| 新加坡 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $31.9K |
| 新加坡 | 7 | $28.9K |
| 印度 | 15 | $15.4K |
| 韩国 | 2 | $10.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.4K |
| 日本 | 3 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 比利时 | 2 | $3.0K |
| 毛里求斯 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Zhengzhou Thoyu Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Ningbo Jingrong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 塑料餐具、其他钢铁制品 |
| Taizhou Huangyan Hongnuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Nature2Need Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| Dongguan Caogu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $642 | 塑料餐具 |
| Yongfengda Trading Co. | 中国 | 1 | $300 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yue Loong | 新加坡 | 1 | $78 | 塑料餐具 |
| Pacific Refreshments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40 | 其他食品制剂、食品香料 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lastic Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $31.9K | 塑料餐具、木托盘 |
| LASTIC (S'PORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 塑料容器、塑料餐具 |
| Eyetech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.1K | 木托盘 |
| Freightco 3PL Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $11.3K | 木托盘 |
| Husk Pallets Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.4K | 木托盘 |
| FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $7.3K | 木托盘 |
| Yen Lyng | 新加坡 | 2 | $4.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Suvarna Specialized Packaging Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.4K | 木托盘 |
| Prime Progression Packaging Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $588 | 活性矿产品、其他泡沫塑料 |
| AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $483 | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 木托盘 | PACIFIC REFRESHMENTS PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2025-01-13 | 9mm以上MDF板 | ZHENGZHOU THOYU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-13 | 9mm以上MDF板 | ZHENGZHOU THOYU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-14 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN HONGNUO TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-05-07 | 塑料餐具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-01-24 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-15 | 其他饱和聚酯 | YONGFENGDA MAOYI CO | 中国 | $300 |
| 2023-12-06 | 其他苯乙烯聚合物 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $863 |
| 2023-12-06 | 塑料餐具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-11-20 | 塑料餐具 | DONGGUAN CAOGU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $642 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料餐具 | T & K CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 木托盘 | M S INDUSTRIES | 印度 | $4 |
| 2026-03-16 | 木托盘 | M S INDUSTRIES | 印度 | $4 |
| 2026-03-03 | 木托盘 | PROCIRCULAR | 荷兰 | $20 |
| 2026-03-03 | 木托盘 | PROCIRCULAR | 荷兰 | $20 |
| 2026-03-03 | 木托盘 | PROCIRCULAR | 荷兰 | $20 |
| 2026-02-06 | 木托盘 | FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |