Veritas Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VERITAS VIệT NAM

11
进口笔数
46
出口笔数
$39.3K
进口金额
$120.1K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-04-08
最近出口
10
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $642 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $642 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313231485
企查查编码QVNJER9TA2
成立日期2015-04-25
联系地址384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VERITAS VIỆT NAM
企业英文名称VERITAS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842862865865
邮箱hello@shoex.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本21.7143亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
390319其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
4411149mm以上MDF板
441520木托盘
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
390799其他饱和聚酯
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$39.2K
美国1$78
新加坡1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$31.9K
新加坡7$28.9K
印度15$15.4K
韩国2$10.5K
澳大利亚1$8.4K
日本3$4.9K
美国1$3.6K
比利时2$3.0K
毛里求斯1$1.8K
意大利1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国2$16.0K塑料包装箱、金属框架座椅
Zhengzhou Thoyu Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$8.5K其他木工机床、木材加工压机
Ningbo Jingrong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5.0K塑料餐具、其他钢铁制品
Taizhou Huangyan Hongnuo Trading Co., Ltd.中国1$4.7K橡塑模具、非注塑模具
Nature2Need Co., Ltd.中国1$3.0K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国1$1.1K聚丙烯聚合物、980200
Dongguan Caogu Import & Export Co., Ltd.中国1$642塑料餐具
Yongfengda Trading Co.中国1$300其他钢铁制品、其他塑料制品
Yue Loong新加坡1$78塑料餐具
Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡1$40其他食品制剂、食品香料

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lastic Philippines Inc.菲律宾4$31.9K塑料餐具、木托盘
LASTIC (S'PORE) PTE. LTD.新加坡2$16.5K塑料容器、塑料餐具
Eyetech Korea Co., Ltd.韩国3$12.1K木托盘
Freightco 3PL Pvt. Ltd.印度6$11.3K木托盘
Husk Pallets Pty Ltd澳大利亚1$8.4K木托盘
FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD印度1$7.3K木托盘
Yen Lyng新加坡2$4.1K塑料餐具、塑料家用制品
Suvarna Specialized Packaging Solutions Pvt. Ltd.印度2$1.4K木托盘
Prime Progression Packaging Pvt. Ltd.印度2$588活性矿产品、其他泡沫塑料
AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd.印度4$483整粒胡椒、未磨肉桂

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25木托盘PACIFIC REFRESHMENTS PTE LTD新加坡$40
2025-01-139mm以上MDF板ZHENGZHOU THOYU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K
2025-01-139mm以上MDF板ZHENGZHOU THOYU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.5K
2024-11-14橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HONGNUO TRADING CO.,LTD中国$4.7K
2024-05-07塑料餐具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$6.3K
2024-01-24其他饱和聚酯SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD中国$1.1K
2024-01-15其他饱和聚酯YONGFENGDA MAOYI CO中国$300
2023-12-06其他苯乙烯聚合物V TOP SOURCE TRADING LTD中国$863
2023-12-06塑料餐具V TOP SOURCE TRADING LTD中国$8.8K
2023-11-20塑料餐具DONGGUAN CAOGU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$642

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08塑料餐具T & K CO LTD日本$2.8K
2026-03-16木托盘M S INDUSTRIES印度$4
2026-03-16木托盘M S INDUSTRIES印度$4
2026-03-03木托盘PROCIRCULAR荷兰$20
2026-03-03木托盘PROCIRCULAR荷兰$20
2026-03-03木托盘PROCIRCULAR荷兰$20
2026-02-06木托盘FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-02-06木托盘FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-02-06木托盘FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD印度$3.5K
2026-02-06木托盘FREIGHTCO 3PL PRIVATE LTD印度$1.9K

相关企业 · 同类产品

Veritas Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →