Lam Duyen Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LâM DUYêN
299
进口笔数
0
出口笔数
$9.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900884461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR3NU4M |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 146A, đường Trần Phú, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÂM DUYÊN |
| 企业英文名称 | LAM DUYEN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146A, đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84987122102 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 299 | $9.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 137 | $4.74M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 103 | $2.98M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.05M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $358.4K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.5K | 其他编结制品、其他毯子 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 化纤针织服装 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-08-12 | 合成纤维手套 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-08-12 | 化纤针织服装 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-08-12 | 化纤针织服装 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-07-29 | 手工锤 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-29 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-07-29 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-07-29 | 塑料衣着附件 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-29 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-07-29 | 防水鞋 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |