Hai Phong Industry Gas Installation & Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Khí Công Nghiệp Hải Phòng

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$420.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201317705
企查查编码QVN6C7B84D
成立日期2013-10-26
联系地址Số 8/27/175 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ KHÍ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG INDUSTRY GAS INSTALLATION AND SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/27/175 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842253652116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
730411不锈钢无缝管
853110电气信号装置
854420同轴电缆
902519非液体温度计
730721不锈钢管件
853710电力控制板
731100钢制气罐
731420焊接钢网

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$420.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南6$138.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinacoremax Co., Ltd.越南4$117.7K其他塑料制品、绝缘电线
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南6$100.8K阀门零件、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南2$29.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南2$12.7K通信设备零件、印刷电路
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南3$12.6K印刷标签、智能卡
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南2$8.7K印刷标签、智能卡

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09自动断路器JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$449
2026-01-09电热电阻器JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-01-06自动断路器CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$449
2026-01-06电热电阻器CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$4.2K
2025-07-16气体烟雾分析仪VINACOREMAX CO LTD越南$1.0K
2025-07-16阀门龙头VINACOREMAX CO LTD越南$866
2025-07-16带接头绝缘电线VINACOREMAX CO LTD越南$37
2025-07-16阀门龙头VINACOREMAX CO LTD越南$231
2025-07-16不锈钢焊管VINACOREMAX CO LTD越南$69
2025-07-16带接头绝缘电线VINACOREMAX CO LTD越南$501

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Industry Gas Installation & Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →