Hai Phong Industry Gas Installation & Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Và Lắp Đặt Thiết Bị Khí Công Nghiệp Hải Phòng
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$420.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201317705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C7B84D |
| 成立日期 | 2013-10-26 |
| 联系地址 | Số 8/27/175 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ KHÍ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INDUSTRY GAS INSTALLATION AND SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/27/175 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842253652116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731420 | 焊接钢网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $420.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $138.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 4 | $117.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 自动断路器 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-01-09 | 电热电阻器 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-06 | 自动断路器 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $449 |
| 2026-01-06 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-16 | 气体烟雾分析仪 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-16 | 阀门龙头 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $866 |
| 2025-07-16 | 带接头绝缘电线 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-07-16 | 阀门龙头 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-07-16 | 不锈钢焊管 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-16 | 带接头绝缘电线 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $501 |