TQ HA NOI INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TQ Hà NộI
27
进口笔数
0
出口笔数
$372.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109434358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT185HW |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 27 Ngõ 27/29 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TQ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TQ HA NOI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Ngõ 27/29 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84975389151 |
| 邮箱 | nego.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $372.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | 27 | $372.1K | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他座椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-06 | 其他座椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 金属框架软垫椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-06 | 其他座椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 金属框架软垫椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 其他座椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-06 | 金属框架软垫椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-06 | 金属框架软垫椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-30 | 其他座椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 金属框架软垫椅 | LITTLE TREE TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |