Fountech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOUNTECH

54
进口笔数
1
出口笔数
$2.08M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-14
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $307.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $307.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102291083
企查查编码QVN3GRCYWR
成立日期2007-06-13
联系地址Tầng 5 tòa nhà 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOUNTECH
企业英文名称FOUNTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Tòa Nhà Comatce, Số 61 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84983769588
邮箱fountech@gmail.com
官网fountech.vn
传真+842437557454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
843149土方机械零件
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
731512钢铁铰接链
842123内燃机滤油器
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
843143钻探机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.84M
德国15$130.0K
韩国7$25.4K
墨西哥1$24.7K
瑞士4$21.7K
中国台湾5$16.9K
奥地利4$10.5K
意大利6$7.9K
突尼斯2$2.6K
土耳其1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd.中国6$634.6K土方机械零件、岩石钻具
Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd.中国8$540.8K钻探机械零件、打桩机
Changsha Santo Machinery Co., Ltd.中国1$170.0K钢绞线缆、钻探机械零件
XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$147.6K打桩机、钻探机械零件
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡9$103.9K飞机零件、其他测量仪器
Liebherr Logistics GmbH德国8$95.7K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd.中国4$73.8K土方机械零件、传动部件
Changsha Aulone Construction Machinery Co., Ltd.中国2$65.8K钢绞线缆、其他塑料制品
Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd.中国2$42.3K土方机械零件、其他钢铁非螺纹件
Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd.韩国5$21.6K钻探机械零件、气动直线发动机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd.韩国1$3.5K钻探机械零件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28土方机械零件BEIJING POLAR RICH MECHANICAL TECH CO LTD中国$129.0K
2026-04-28土方机械零件BEIJING POLAR RICH MECHANICAL TECH CO LTD中国$129.0K
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD意大利$180
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$79
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$18
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$79
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$18
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$10
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$37
2026-04-16其他钢铁制品LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$79

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14钻探机械零件SUNG WON HEAVY MACHINERY CO LTD韩国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fountech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →