Fountech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOUNTECH
- 邮箱2
54
进口笔数
1
出口笔数
$2.08M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-14
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102291083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GRCYWR |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOUNTECH |
| 企业英文名称 | FOUNTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà Comatce, Số 61 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84983769588 |
| 邮箱 | fountech@gmail.com |
| 官网 | fountech.vn |
| 传真 | +842437557454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.84M |
| 德国 | 15 | $130.0K |
| 韩国 | 7 | $25.4K |
| 墨西哥 | 1 | $24.7K |
| 瑞士 | 4 | $21.7K |
| 中国台湾 | 5 | $16.9K |
| 奥地利 | 4 | $10.5K |
| 意大利 | 6 | $7.9K |
| 突尼斯 | 2 | $2.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $634.6K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $540.8K | 钻探机械零件、打桩机 |
| Changsha Santo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170.0K | 钢绞线缆、钻探机械零件 |
| XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $147.6K | 打桩机、钻探机械零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $103.9K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| Liebherr Logistics GmbH | 德国 | 8 | $95.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.8K | 土方机械零件、传动部件 |
| Changsha Aulone Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | 钢绞线缆、其他塑料制品 |
| Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $21.6K | 钻探机械零件、气动直线发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | BEIJING POLAR RICH MECHANICAL TECH CO LTD | 中国 | $129.0K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | BEIJING POLAR RICH MECHANICAL TECH CO LTD | 中国 | $129.0K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $180 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $79 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $79 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $37 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $79 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 钻探机械零件 | SUNG WON HEAVY MACHINERY CO LTD | 韩国 | $3.5K |