Pima International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIMA QUốC Tế
29
进口笔数
52
出口笔数
$1.05M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-01-31
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101957950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7UD94N |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Lô F6, Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIMA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | PIMA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938988559 |
| 邮箱 | phuong79840@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.13M |
| 波多黎各 | 9 | $504.8K |
| 中国台湾 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $481.0K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qingdao Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.9K | PVC塑料板材、PET塑料片材 |
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Hangzhou Liangsu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 复合增塑剂、人造蜡 |
| Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Shandong SR International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | PVC塑料板材、数控卧式车床 |
| Haining Dishengnuo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| Wanrooe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Foshan Shunde Jiande Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hangzhou Maizi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Holdings Tr | 美国 | 28 | $796.2K | PVC泡沫板、聚丙烯塑料 |
| Centro LGP Inc. | 波多黎各 | 9 | $504.8K | PVC泡沫板、聚合物胶粘剂 |
| c8b3f38113c735173a29c1cd0ad043d4 | 6 | $152.8K | ||
| Primaplus Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $94.8K | PVC泡沫板、其他塑料建材 |
| Pacific Holdings | 美国 | 2 | $59.6K | PVC泡沫板 |
| Plastic Trading International Inc. | 美国 | 1 | $28.6K | PVC泡沫板 |
| Vima Corp. | 美国 | 1 | $12.5K | PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | PVC塑料板材 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-02-05 | PVC塑料板材 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-13 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-13 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-10-20 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-20 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2025-10-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-10-16 | PVC塑料板材 | GUANGDONG TIANJIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-10-16 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG TIANJIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-10-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | PVC泡沫板 | PRIMAPLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-31 | PVC泡沫板 | PRIMAPLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-31 | PVC泡沫板 | PRIMAPLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-01-31 | PVC泡沫板 | PRIMAPLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-01-31 | PVC泡沫板 | WLO CORP | 美国 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 泡沫聚氯乙烯板 | PACIFIC HOLDINGS TR | 美国 | $431 |
| 2025-12-10 | PVC泡沫板 | WLO CORP | 美国 | $6.0K |
| 2025-12-10 | 泡沫聚氯乙烯板 | WLO CORP | 美国 | $6.2K |
| 2025-12-10 | 泡沫聚氯乙烯板 | PACIFIC HOLDINGS TR | 美国 | $5.1K |
| 2025-12-10 | PVC泡沫板 | Pacific Holdings Tr | 美国 | $4.1K |