Roxana Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROXANA VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$589.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901937049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFSPW2N |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 66, Đường Lê Hoàn, Khối Yên Vinh, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROXANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROXANA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường Lê Hoàn, Khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84949077789 |
| 邮箱 | Roxanavietnam@gmail.com |
| 官网 | roxanavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $589.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $216.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 28 | $188.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $177.4K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| CONSUN FURNITURE HARDWARE FACTORY | 中国香港 | 1 | $4 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $611 |
| 2026-04-07 | 贱金属铰链 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14 |