Tue Lam Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 6mm以上针叶木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TUệ LâM
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316125904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XHMB9B |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 317 Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TUỆ LÂM |
| 企业英文名称 | TUE LAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 317 Man Thiện, Khu phố 24, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84779181018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $828.4K |
| 中国 | 11 | $191.4K |
| 美国 | 2 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 18 | $587.6K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Changzhou Chengli Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.4K | 8477机器零件、其他未硫化橡胶 |
| Coast Fraser Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $81.4K | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
| Canadian Forest Products Ltd. | 加拿大 | 2 | $80.2K | 6mm以上针叶木材、6mm以上木材 |
| Canadian Forest Products Ltd. | 加拿大 | 2 | $79.2K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Canfor Southern Pine, Inc. | 美国 | 1 | $21.7K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| BEASLEY FOREST PRODUCTS | 美国 | 1 | $17.5K | 6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $23.2K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | BEASLEY FOREST PRODUCTS | 美国 | $8.2K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | BEASLEY FOREST PRODUCTS | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-04 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $30.9K |
| 2026-01-06 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $23.8K |
| 2025-12-10 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $44.7K |
| 2025-08-28 | 6mm以上针叶木材 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $49.0K |
| 2025-07-03 | 6毫米以上针叶木 | CANADIAN FOREST PRODUCTS LTD | 加拿大 | $4.4K |
| 2025-07-03 | 6毫米以上针叶木 | CANADIAN FOREST PRODUCTS LTD | 加拿大 | $5.0K |