Tue Lam Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 6mm以上针叶木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TUệ LâM

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316125904
企查查编码QVN1XHMB9B
成立日期2020-02-07
联系地址317 Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TUỆ LÂM
企业英文名称TUE LAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址317 Man Thiện, Khu phố 24, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84779181018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407136mm以上针叶木材
441012OSB定向刨花板
4407116mm以上松木
441011木质碎料板
441231热带木胶合板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大23$828.4K
中国11$191.4K
美国2$39.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interpro Export Group Ltd.加拿大18$587.6K6mm以上松木、其他针叶木
Changzhou Chengli Precision Equipment Co., Ltd.中国11$191.4K8477机器零件、其他未硫化橡胶
Coast Fraser Enterprises Ltd.加拿大1$81.4K6mm以上针叶木材、6mm以上松木
Canadian Forest Products Ltd.加拿大2$80.2K6mm以上针叶木材、6mm以上木材
Canadian Forest Products Ltd.加拿大2$79.2K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Canfor Southern Pine, Inc.美国1$21.7K6mm以上松木、6mm以上木材
BEASLEY FOREST PRODUCTS美国1$17.5K6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-236mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$23.2K
2026-03-096mm以上松木BEASLEY FOREST PRODUCTS美国$8.2K
2026-03-096mm以上松木BEASLEY FOREST PRODUCTS美国$9.2K
2026-03-046mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$3.0K
2026-03-046mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$30.9K
2026-01-066mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$23.8K
2025-12-106mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$44.7K
2025-08-286mm以上针叶木材INTERPRO EXPORT GROUP LTD.加拿大$49.0K
2025-07-036毫米以上针叶木CANADIAN FOREST PRODUCTS LTD加拿大$4.4K
2025-07-036毫米以上针叶木CANADIAN FOREST PRODUCTS LTD加拿大$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tue Lam Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →