Ty Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tỷ Long
2
进口笔数
96
出口笔数
$16.2K
进口金额
$1.28M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-04-05
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702083002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5BHN1M |
| 成立日期 | 2012-08-16 |
| 联系地址 | Số 35, Tổ 3, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỶ LONG |
| 企业英文名称 | TY LONG ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C51 Đường D11, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02743642990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $15.2K |
| 中国台湾 | 1 | $938 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 95 | $1.26M |
| 中国 | 1 | $18.9K |
| 越南 | 21 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bertec Enterprise Co., Ltd. | 阿根廷 | 1 | $15.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Hababy Bed Ltd. | 中国台湾 | 1 | $938 | 卧室木家具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DING MEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | 42 | $573.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Fwu Meei Furniture Co., Ltd. | 越南 | 39 | $523.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Cheng Yang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $150.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dongguan Xinjiangxuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| HUAN AN JIA JU CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.6K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Ding Mei Furniture Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.9K | 带框玻璃镜、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 卧室木家具 | HABABY BED LTD | 中国台湾 | $938 |
| 2023-07-11 | 6mm以上松木 | BERTEC ENTERPRISE CO LTD | 阿根廷 | $15.2K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-05 | 卧室木家具 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-05 | 卧室木家具 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2026-04-05 | 木制座椅零件 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-05 | 木制座椅 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-05 | 木制座椅零件 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-05 | 木制座椅 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 木制座椅 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-05 | 木制座椅 | FWU MEEI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |