Ty Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tỷ Long

2
进口笔数
96
出口笔数
$16.2K
进口金额
$1.28M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-04-05
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-09进口 $938 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-09进口 $938 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702083002
企查查编码QVND5BHN1M
成立日期2012-08-16
联系地址Số 35, Tổ 3, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỶ LONG
企业英文名称TY LONG ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C51 Đường D11, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话02743642990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
731815钢铁螺钉螺栓
940350卧室木家具
940191木制座椅零件
940391木制家具零件
731812木螺钉
700992带框玻璃镜
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷1$15.2K
中国台湾1$938

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾95$1.26M
中国1$18.9K
越南21$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bertec Enterprise Co., Ltd.阿根廷1$15.2K6mm以上松木、6mm以上木材
Hababy Bed Ltd.中国台湾1$938卧室木家具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DING MEI FURNITURE CO LTD中国台湾42$573.7K木制座椅、其他木家具
Fwu Meei Furniture Co., Ltd.越南39$523.0K木制座椅、其他木家具
Cheng Yang Industrial Co., Ltd.越南13$150.9K其他木家具、木制座椅
Dongguan Xinjiangxuan Industrial Co., Ltd.中国1$18.9K木制座椅、其他木家具
HUAN AN JIA JU CO LTD中国台湾1$13.6K其他木家具、木制家具零件
Ding Mei Furniture Co., Ltd.越南9$4.9K带框玻璃镜、贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-10卧室木家具HABABY BED LTD中国台湾$938
2023-07-116mm以上松木BERTEC ENTERPRISE CO LTD阿根廷$15.2K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05木制家具零件FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$0
2026-04-05卧室木家具FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$40
2026-04-05卧室木家具FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$960
2026-04-05木制座椅零件FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$0
2026-04-05木制座椅FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-05木制座椅零件FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$0
2026-04-05木制座椅FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-05木制座椅FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$4.9K
2026-04-05木制家具零件FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$0
2026-04-05木制座椅FWU MEEI FURNITURE CO LTD中国台湾$4.5K

相关企业 · 同类产品

Ty Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →