Nam Long Chau Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAM LONG CHâU
25
进口笔数
0
出口笔数
$631.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315084236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT3Y5G6 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Bặc, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM LONG CHÂU |
| 企业英文名称 | NAM LONG CHAU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84987553789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $631.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Baiji Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $303.3K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
| Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.5K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.3K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Taizhou Qiangda Stainless Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TAIZHOU QIANGDA STAINLESS STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁制品 | HEBEI TOALL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |