Leveler Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$78.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601592693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHWU7MD |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Thu Lỗ, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEVELER |
| 企业英文名称 | LEVELER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Thu Lỗ, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982525883 |
| 邮箱 | leveler.vn@gmail.com |
| 官网 | leveler.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $78.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.9K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| TopSun Logistics Equipment Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 其他钢铁制品、聚酯高强力纱 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| YMP PLUS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $335 | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他升降机械 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-12 | 其他升降机械 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | TOPSUN LOGISTICS EQUIPMENT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | TOPSUN LOGISTICS EQUIPMENT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | TOPSUN LOGISTICS EQUIPMENT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-30 | 其他升降机械 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20.6K |
| 2025-03-18 | 工业称重机30-5000公斤 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2024-10-03 | 钢结构体 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-07-18 | 钢结构体 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-05-29 | 涂层钢丝制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $129 |