3S Technology & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Kỹ Thuật 3s
142
进口笔数
58
出口笔数
$1.78M
进口金额
$127.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106580505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82S13V8 |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Số 5, Khu E Tập thể T612, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT 3S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919899628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $126.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $787.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $105.5K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Hangzhou Parky Air Purify Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $98.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Wuxi Blue Clean Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $79.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.2K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Ningbo Aihua Automatic Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.4K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| HONGKONG JIUBEI INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $27.5K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Guangdong DEF Seals Solutions Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 发动机零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $40.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $30.6K | 印刷标签、智能卡 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Hai Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 铝制结构体及部件、安全阀 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $653 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2026-04-17 | 带配件增强橡胶管 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-06 | 安全阀 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $276 |