3S Technology & Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Kỹ Thuật 3s

142
进口笔数
58
出口笔数
$1.78M
进口金额
$127.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-12进口 $69.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $126.3K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $20.6K · 5 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2024-09进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $51.3K · 5 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $98.2K · 5 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $653 · 2 笔2025-07进口 $104.4K · 7 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-08进口 $127.8K · 4 笔出口 $347 · 1 笔2025-09进口 $122.4K · 6 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $71.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.3K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 4 笔出口 $7.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-12进口 $69.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $126.3K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $20.6K · 5 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2024-09进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $51.3K · 5 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $98.2K · 5 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $653 · 2 笔2025-07进口 $104.4K · 7 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-08进口 $127.8K · 4 笔出口 $347 · 1 笔2025-09进口 $122.4K · 6 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $71.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.3K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 4 笔出口 $7.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106580505
企查查编码QVN82S13V8
成立日期2014-06-23
联系地址Số 5, Khu E Tập thể T612, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT 3S
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84919899628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848140安全阀
842139气体过滤机械
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
848490垫片套装
842129液体过滤机械
902620压力测量仪
841459其他风扇
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
848140安全阀
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
400942带配件增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
841459其他风扇
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$1.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$126.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd.中国18$787.8K其他气泵、工业干燥机
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国4$119.5K银首饰、轻型商用车轮胎
Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd.中国10$105.5K工业干燥机、气体过滤机械
Hangzhou Parky Air Purify Technology Co., Ltd.中国14$98.5K气体过滤机械、过滤净化器零件
Wuxi Blue Clean Filter Equipment Co., Ltd.中国14$79.4K水净化机械、过滤净化器零件
Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd.中国8$76.2K电动摩托车、千毫升以下汽车
Ningbo Aihua Automatic Industry Co., Ltd.中国7$68.4K阀门龙头、铜合金管件
HONGKONG JIUBEI INDUSTRY LTD中国香港6$27.5K泵及压缩机零件、其他气泵
Guangdong DEF Seals Solutions Co., Ltd.中国5$24.3K发动机零件、其他塑料制品
Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd.中国4$11.6K其他橡胶带、纺织增强橡胶带

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南17$40.6K印刷标签、智能卡
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南17$30.6K印刷标签、智能卡
U-Li (VN) Co., Ltd.越南6$17.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$5.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南3$3.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他电子IC、印刷电路
Meiko Hai Duong Co., Ltd.越南2$2.3K铝制结构体及部件、安全阀
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南2$653其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$265
2026-04-23泵及压缩机零件SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-23其他风扇SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$265
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$652
2026-04-23工业干燥机SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-23其他风扇SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$170

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-23其他风扇JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-22带配件增强橡胶管JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-22带配件增强橡胶管JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-17其他风扇CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$478
2026-04-17带配件增强橡胶管CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$149
2026-04-06液体过滤机械CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD越南$92
2026-04-06液体过滤机械CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD越南$92
2026-04-06过滤净化器零件CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-06安全阀CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD越南$276

相关企业 · 同类产品

3S Technology & Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →