Truc Lam Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TRúC LâM

137
进口笔数
0
出口笔数
$8.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $951.6K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $368.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $851.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $445.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $718.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $847.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $951.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $368.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $851.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $445.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $718.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $847.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $951.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316996179
企查查编码QVN2HAU85Y
成立日期2021-10-26
联系地址30/1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRÚC LÂM
企业英文名称TRUC LAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84903862326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
070310鲜洋葱青葱
071232干木耳
071331干绿豆
090421干辣椒
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度128$7.71M
中国9$328.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kirit Traders印度43$2.48M去壳花生、芝麻籽
Shiddhi Industries印度18$1.88M去壳花生、芝麻籽
Kandiyar Incorporation印度14$849.8K去壳花生、干芸豆
Value Seed Private Ltd.印度9$630.2K去壳花生、花生
Badani Corporation印度9$593.7K去壳花生、整孜然籽
Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd.中国4$200.4K干绿豆、干赤豆
Amit Exports印度4$178.6K切割大理石、去壳花生
Shivam Agri Impex印度3$147.6K去壳花生、干绿豆
Shanaya Foods印度9$116.5K鲜洋葱青葱、去壳花生
Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd.中国4$109.6K干木耳、干香菇

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-28去壳花生KIRIT TRADERS印度$40.0K
2025-02-26去壳花生MEERA EXIM印度$46.0K
2025-02-24去壳花生KIRIT TRADERS印度$40.0K
2025-02-14去壳花生KIRIT TRADERS印度$58.5K
2025-02-10鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$11.5K
2025-02-10鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$11.5K
2025-02-03鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$12.1K
2025-02-03鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$12.1K
2025-01-08鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$13.3K
2025-01-08鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$12.1K

相关企业 · 同类产品

Truc Lam Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →