Truc Lam Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TRúC LâM
137
进口笔数
0
出口笔数
$8.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316996179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HAU85Y |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 30/1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRÚC LÂM |
| 企业英文名称 | TRUC LAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84903862326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $7.71M |
| 中国 | 9 | $328.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirit Traders | 印度 | 43 | $2.48M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 18 | $1.88M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 14 | $849.8K | 去壳花生、干芸豆 |
| Value Seed Private Ltd. | 印度 | 9 | $630.2K | 去壳花生、花生 |
| Badani Corporation | 印度 | 9 | $593.7K | 去壳花生、整孜然籽 |
| Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.4K | 干绿豆、干赤豆 |
| Amit Exports | 印度 | 4 | $178.6K | 切割大理石、去壳花生 |
| Shivam Agri Impex | 印度 | 3 | $147.6K | 去壳花生、干绿豆 |
| Shanaya Foods | 印度 | 9 | $116.5K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $40.0K |
| 2025-02-26 | 去壳花生 | MEERA EXIM | 印度 | $46.0K |
| 2025-02-24 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $40.0K |
| 2025-02-14 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $58.5K |
| 2025-02-10 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $11.5K |
| 2025-02-10 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $11.5K |
| 2025-02-03 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $12.1K |
| 2025-02-03 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $12.1K |
| 2025-01-08 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $13.3K |
| 2025-01-08 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $12.1K |