Xin Han Wei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN HAN WEI
39
进口笔数
0
出口笔数
$746.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002074429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NUP8CK |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Số P12 dãy nhà liền kề thuộc khu TTTM đa ngành nghề Lợi Châu, Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN HAN WEI |
| 企业英文名称 | XIN HAN WEI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số P12 dãy nhà liền kề thuộc khu TTTM đa ngành nghề Lợi Châu, Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01257689623 |
| 邮箱 | weidan5129@foxmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $737.3K |
| 中国台湾 | 2 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Potent Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 35 | $719.5K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Potent Mechanical & Industrial (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| CHARNGE JENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.6K | 8465机器零件、其他木工机床 |
| Xiamen Potent Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $780 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $827 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $827 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $414 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $729 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $316 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |