Xin Han Wei Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XIN HAN WEI

39
进口笔数
0
出口笔数
$746.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002074429
企查查编码QVN3NUP8CK
成立日期2017-04-28
联系地址Số P12 dãy nhà liền kề thuộc khu TTTM đa ngành nghề Lợi Châu, Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XIN HAN WEI
企业英文名称XIN HAN WEI LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số P12 dãy nhà liền kề thuộc khu TTTM đa ngành nghề Lợi Châu, Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话01257689623
邮箱weidan5129@foxmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
732599其他钢铁铸件
842511电动滑轮提升机
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$737.3K
中国台湾2$9.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Potent Supply Chain Management Co., Ltd.中国35$719.5K机械零件、其他钢铁制品
Potent Mechanical & Industrial (Xiamen) Co., Ltd.中国2$17.0K机械零件、其他钢铁制品
CHARNGE JENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$9.6K8465机器零件、其他木工机床
Xiamen Potent Supply Chain Management Co., Ltd.加拿大1$780机械零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$827
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$827
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-07机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$1.5K
2026-03-17机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$414
2026-03-17机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$729
2026-03-17机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$316
2026-03-17机械零件XIAMEN POTENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Xin Han Wei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →