COTSONG VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH COTSONG.VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110436208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7QVMK5 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 304 đường Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COTSONG.VN |
| 企业英文名称 | COTSONG.VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 ngõ 304 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0888332882 |
| 邮箱 | cotsong.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630239 | 非棉制床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lian Da Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他寝具 |
| Guangzhou Wenjian Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他寝具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 非棉制床品 | Guangzhou Wenjian Household Products Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | Guangzhou Wenjian Household Products Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | GUANGZHOU WENJIAN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $496 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | Guangzhou Wenjian Household Products Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | GUANGZHOU WENJIAN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | GUANGZHOU WENJIAN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-24 | 其他寝具 | SHENZHEN LIAN DA TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $507 |
| 2023-08-24 | 其他寝具 | SHENZHEN LIAN DA TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-08-24 | 其他寝具 | Shenzhen Lian Da Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |