Tan Phu Thinh Electrical Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN LạNH TâN PHú THịNH
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315558782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK38MT5W |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | 156 Nguyễn Biểu, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TÂN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN PHU THINH ELECTRICAL ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Nguyễn Biểu, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02838369289 |
| 邮箱 | info@dienlanhphuthinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.83M |
| 印度 | 21 | $558.6K |
| 波兰 | 25 | $323.7K |
| 法国 | 6 | $68.6K |
| 墨西哥 | 11 | $50.6K |
| 丹麦 | 13 | $38.4K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 西班牙 | 2 | $895 |
| 英国 | 1 | $505 |
| 日本 | 1 | $391 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.82M | 阀门龙头、静止变流器 |
| Changzhou Palm Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $472.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Danfoss Industries Private Ltd. | 印度 | 5 | $370.3K | 液体过滤机械、自动控制仪器 |
| Hunan Huketek Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.5K | 压力测量仪、柴油机零件 |
| Shaoxing Tianyao Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 钢制气罐、制冷设备零件 |
| Danfoss Distribution Services A/S | 丹麦 | 1 | $487 | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| Danfoss A/S | 丹麦 | 1 | $325 | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | HUNAN HUKETEK TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |