Vu Phong Construction Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG Vũ PHONG

169
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-06
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316903456
企查查编码QVNB2Q90AE
成立日期2021-06-10
联系地址38/5A Đường 21, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG VŨ PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/5A Đường 21, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4311 - Phá dỡ
电话+84908040912
邮箱tinh.giaonhanxnk@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
843141机械零件
841360旋转排量泵
848340齿轮及变速器
842951前端装载机
843120机械零件
848120液压气压阀门
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$589.4K
日本79$331.6K
韩国14$47.4K
印度尼西亚9$40.3K
美国1$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanmon International Co., Ltd.中国36$219.9K360度挖掘机、土方机械零件
F.T. Trading中国21$132.1K360度挖掘机、50-250cc摩托车
UEJ Co., Ltd.中国21$130.7K360度挖掘机、平地机
Tide Logistics Ltd.中国17$109.3K360度挖掘机、土方机械零件
A.K.M. Bussan Co., Ltd.中国15$82.3K360度挖掘机、前端装载机
KEN TRADING Co., Ltd.中国8$45.0K360度挖掘机、平地机
T.H. Shoukai Oshikawa Hiroshi中国7$42.5K360度挖掘机、机械零件
Sakairi Shoji Co., Ltd.中国6$39.1K360度挖掘机
JMT Trading Co., Ltd.中国6$37.0K360度挖掘机、前端装载机
Nakasho Co., Ltd.中国6$29.2K360度挖掘机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$1.7K
2024-03-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$2.6K
2024-02-28360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD中国$2.6K
2024-02-28前端装载机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$1.5K
2024-02-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$2.2K
2024-02-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$8.2K
2024-02-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD日本$2.1K
2024-02-06360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD中国$2.0K
2024-01-24360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD中国$2.4K
2024-01-24360度挖掘机A.K.M. BUSSAN CO.,LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Vu Phong Construction Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →