First Industries Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần First Industries Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702455356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ00TQW8 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Lô B3 (Khu A3), Đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIRST INDUSTRIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRST INDUSTRIES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3 (Khu A3), Đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | geoliu1965@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 670.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $796.6K |
| 日本 | 1 | $189.9K |
| 中国 | 8 | $122.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN MINN INDUSTRIES CO.,LTD. | 中国台湾 | 5 | $393.4K | 数控金属成形机、冷轧机 |
| Chin Minn Industries Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $341.4K | 冷轧机、轧机零件 |
| CSPS CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $250.9K | 非螺纹垫圈、塑料配件 |
| Qingdao Star Ball & Roller Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 轴承零件、其他塑料制品 |
| Guangdong Sipai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 其他塑料制品、家具配件 |
| JASON AUTO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $750 | 电力控制板 |
| Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $360 | 金属永磁体、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 家具配件 | GUANGDONG SIPAI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-24 | 冷轧机 | CHIN MINN INDUSTRIES CO.,LTD. | 中国台湾 | $97.0K |
| 2025-11-24 | 轧机零件 | CHIN MINN INDUSTRIES CO.,LTD. | 中国台湾 | $197.9K |
| 2025-10-22 | 冷轧机 | CHIN MINN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $97.0K |
| 2025-10-22 | 轧机零件 | CHIN MINN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $54.3K |
| 2025-10-22 | 轧机零件 | CHIN MINN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $135.8K |
| 2025-10-22 | 轧机零件 | CHIN MINN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $54.3K |
| 2025-09-20 | 家具配件 | GUANGDONG SIPAI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2025-09-10 | 轴承零件 | QINGDAO STAR BALL & ROLLER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-10 | 轴承零件 | QINGDAO STAR BALL & ROLLER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |