Inteso Innovative Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ CAO INTESO
35
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105138005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2WVCE6 |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Số 78 ngõ 325 Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ CAO INTESO |
| 企业英文名称 | INTESO INNOVATIVE TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 ngõ 325 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02439742641 |
| 邮箱 | info@inteso.com.vn |
| 官网 | www.inteso.com.vn |
| 传真 | 02439742641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Two Diamonds Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.56M | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Chongqing Norsen Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $366.0K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.9K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Chongqing Meiao Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.1K | 非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-08 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-08 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-08 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-02-10 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-01-26 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-01-26 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-26 | 非圆盘耙及中耕机 | LUOYANG TWO DIAMONDS TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |