GIA MINH IMPORT & EXPORT DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU GIA MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFYFE9E |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 6/7/64/476 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/7/64/476 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0988445551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $50.9K | 电热器具零件、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-15 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-15 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-02-15 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-06 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-02-03 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-02-03 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-02-03 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-03 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-03 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |