Tien Phat Fabric & Yarn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI Và SợI TIếN PHáT
7
进口笔数
5
出口笔数
$57.8K
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-06-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702634757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M8U7U9 |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 151/26/13 Trần Hưng Đạo, Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI VÀ SỢI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT FABRIC AND YARN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9C Trần Quang Khải, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336802599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.6K |
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $18.4K |
| 越南 | 2 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.6K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Twin Dragon Marketing Inc. | 中国 | 1 | $14.1K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shanghai Freedom Denim International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Prosperity Textile (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $862 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A.DEVELOPMENT.,LTD | 中国香港 | 3 | $18.4K | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| VSM Japan Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.0K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-21 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-19 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-17 | 200克以上牛仔布 | SHANGHAI FREEDOM DENIM INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-12 | 彩色牛仔布 | TWIN DRAGON MARKETING INC | 中国 | $14.1K |
| 2023-07-04 | 200克以上牛仔布 | PROSPERITY TEXTILE (H.K.) LTD | 中国 | $862 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 重磅漂白棉布 | S.A.DEVELOPMENT.,LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2023-03-23 | 漂白棉布(>200g/m2) | VSM JAPAN MFG CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-03-23 | 重磅漂白棉布 | S.A.DEVELOPMENT.,LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2023-03-01 | 漂白棉斜纹布 | VSM JAPAN MFG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-02-28 | 漂白棉斜纹布 | S.A.DEVELOPMENT.,LTD | 中国香港 | $4.8K |