Phan Huy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHAN HUY

117
进口笔数
12
出口笔数
$3.74M
进口金额
$909.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-15
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $248.1K · 3 笔2024-12进口 $76.5K · 3 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 3 笔出口 $203.1K · 1 笔2025-08进口 $78.0K · 3 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $132.5K · 5 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-10进口 $126.4K · 3 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-12进口 $41.9K · 2 笔出口 $153.2K · 2 笔2026-01进口 $177.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $421.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $248.1K · 3 笔2024-12进口 $76.5K · 3 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 3 笔出口 $203.1K · 1 笔2025-08进口 $78.0K · 3 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $132.5K · 5 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-10进口 $126.4K · 3 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-12进口 $41.9K · 2 笔出口 $153.2K · 2 笔2026-01进口 $177.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $421.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108165409
企查查编码QVNPNM0JXG
成立日期2018-02-09
联系地址Số 249/4 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHAN HUY
企业英文名称PHAN HUY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 249/4 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国117$3.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$270.2K
印度1$203.1K
美国2$161.8K
马来西亚2$82.0K
拉脱维亚1$76.6K
韩国1$39.5K
意大利1$39.1K
加拿大1$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KL Trading Co., Ltd.泰国83$2.78M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Whitehouse Cleaning Products Co., Ltd.泰国24$805.4K零售清洁粉剂
Megakleen Products Co., Ltd.泰国10$150.5K工业清洁制剂、零售清洁粉剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emerita Trading Ltd.印度1$203.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.俄罗斯2$162.9K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.美国2$161.8K技术分类天然橡胶
IKON Tyres Ltd.俄罗斯2$107.3K技术分类天然橡胶、二氧化硅
Emerita Trading Ltd.拉脱维亚1$76.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
TEH AH YAU RUBBER FACTORY SDN. BHD.马来西亚1$42.7K天然橡胶、技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.韩国1$39.5K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.马来西亚1$39.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.意大利1$39.1K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.加拿大1$37.5K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$4.3K
2026-04-29零售清洁粉剂MEGAKLEEN PRODUCTS CO LTD泰国$10.9K
2026-04-29零售清洁粉剂MEGAKLEEN PRODUCTS CO LTD泰国$983
2026-04-29零售清洁粉剂MEGAKLEEN PRODUCTS CO LTD泰国$983
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$1.2K
2026-04-29零售清洁粉剂MEGAKLEEN PRODUCTS CO LTD泰国$10.9K
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$1.2K
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$4.3K
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$54.9K
2026-04-29零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$54.9K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD拉脱维亚$76.6K
2025-12-02技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD俄罗斯$76.6K
2025-11-12技术分类天然橡胶Emerita Trading Ltd.韩国$39.5K
2025-11-06技术分类天然橡胶TEH AH YAU RUBBER FACTORY SDN. BHD.马来西亚$42.7K
2025-10-24技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD马来西亚$39.2K
2025-09-17技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD意大利$39.1K
2025-08-29技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD加拿大$37.5K
2025-07-19天然橡胶片EMERITA TRADING LTD印度$203.1K
2024-12-12天然橡胶IKON Tyres Ltd.俄罗斯$53.6K
2024-12-12天然橡胶IKON Tyres Ltd.俄罗斯$53.6K

相关企业 · 同类产品

Phan Huy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →