Development on Agriculture & Consultation of Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Nông Nghiệp Và Tư Vấn Môi Trường
28
进口笔数
211
出口笔数
$656.7K
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106302240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQKJ9FK |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số 487 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT ON AGRICULTURE AND CONSULTATION OF ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 487 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02485897779 |
| 邮箱 | contact@dace.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091011 | 整姜 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
| 091012 | 碎姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $306.0K |
| 中国 | 10 | $269.4K |
| 德国 | 2 | $69.9K |
| 印度 | 4 | $6.9K |
| 美国 | 4 | $1.4K |
| 泰国 | 3 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $550 |
| 斯里兰卡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $2.28M |
| 越南 | 49 | $1.67M |
| 韩国 | 37 | $1.22M |
| 美国 | 17 | $494.2K |
| 日本 | 14 | $376.8K |
| 中国台湾 | 6 | $167.1K |
| 新加坡 | 3 | $156.2K |
| 法国 | 1 | $57.6K |
| 俄罗斯 | 4 | $26.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chado Teehandels Gmbh | 德国 | 4 | $254.6K | 姜黄、3公斤以上绿茶 |
| O Ye Co., Ltd. | 越南 | 3 | $112.8K | 其他冷冻蔬菜、其他干鱼 |
| Yunnan Luoping Dingtai Food Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.9K | 整姜 |
| Guangzhou Huajie Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.2K | 混合机、包装机械 |
| Zhengzhou Mona Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.9K | 矿物燃料成型机、钢制圆锯片 |
| Guangxi Yu Yun Spices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他肉桂花、整粒豆蔻 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他干鱼 |
| Advance Cargo Express Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.9K | 其他泵和提升机、农产品干燥机 |
| 8ab11f973bc1241aef9613982a6214ba | 2 | $5.6K | ||
| Enzyme Development Corp. | 美国 | 3 | $597 | 其他酶制剂 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chado Teehandels Gmbh | 德国 | 54 | $2.59M | 整姜、3公斤以上红茶 |
| Husarich GmbH | 德国 | 12 | $603.2K | 冻金枪鱼片、整粒胡椒 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $599.2K | 制备面食、未煮意面 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 12 | $391.7K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Mundial Foods Co., Ltd. | 日本 | 12 | $371.0K | 干椰子、其他冷冻蔬菜 |
| Flavex Naturextrakte Gmbh | 德国 | 4 | $342.1K | 药用植物、整姜 |
| Burlap & Barrel, Inc. | 美国 | 9 | $242.6K | 其他香料、碎姜 |
| Dreamers Co., Ltd. | 越南 | 8 | $224.6K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Dona Chai LLC | 越南 | 4 | $189.1K | 未磨肉桂 |
| DREAMERS CO., LTD | 6 | $122.9K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | ENZYME DEVELOPMENT CORP | 美国 | $5 |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | ENZYME DEVELOPMENT CORP | 美国 | $5 |
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-17 | 玻璃容器 | SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 玻璃容器 | SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 贱金属盖 | SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 整姜 | YUNNAN LUOPING DINGTAI FOOD DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-03-04 | 其他肉桂花 | GUANGXI YU YUN SPICES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-04 | 其他肉桂花 | GUANGXI YU YUN SPICES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | ENZYME DEVELOPMENT CORP | 美国 | $585 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碎姜 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $76.7K |
| 2026-04-29 | 碎姜 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 姜黄 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 碎姜 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 整姜 | Flavex Naturextrakte Gmbh | — | $90.5K |
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | OOO LVZ SARANSKIY | — | $44.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | DREAMERS CO., LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | DREAMERS CO., LTD | — | $31.8K |
| 2026-04-17 | 碎姜 | KRAUTERMUHLE GMBH | — | $65.0K |
| 2026-04-17 | 姜黄 | KRAUTERMUHLE GMBH | — | $36.0K |