Development on Agriculture & Consultation of Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Nông Nghiệp Và Tư Vấn Môi Trường

28
进口笔数
211
出口笔数
$656.7K
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $164.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $111.6K · 3 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $312.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $391.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 4 笔2025-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $254.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 7 笔2025-06进口 $69.6K · 1 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $361.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 4 笔2025-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $190.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 5 笔2025-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $273.9K · 9 笔2026-01进口 $137.1K · 2 笔出口 $304.7K · 7 笔2026-02进口 $585 · 1 笔出口 $332.8K · 10 笔2026-03进口 $64.9K · 3 笔出口 $364.5K · 12 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $524.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $164.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $111.6K · 3 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $312.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $391.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 4 笔2025-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $254.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 7 笔2025-06进口 $69.6K · 1 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $361.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 4 笔2025-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $190.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 5 笔2025-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $273.9K · 9 笔2026-01进口 $137.1K · 2 笔出口 $304.7K · 7 笔2026-02进口 $585 · 1 笔出口 $332.8K · 10 笔2026-03进口 $64.9K · 3 笔出口 $364.5K · 12 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $524.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106302240
企查查编码QVNUQKJ9FK
成立日期2013-09-09
联系地址Số 487 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG
企业英文名称DEVELOPMENT ON AGRICULTURE AND CONSULTATION OF ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 487 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02485897779
邮箱contact@dace.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
091030姜黄
091011整姜
350790其他酶制剂
841381其他泵和提升机
841934农产品干燥机
842230灌装封口机
842833皮带输送机
847982混合机
090422辣椒粉

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
091011整姜
091012碎姜
091030姜黄
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂
091099其他香料
090620碎肉桂
090422辣椒粉
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$306.0K
中国10$269.4K
德国2$69.9K
印度4$6.9K
美国4$1.4K
泰国3$1.2K
意大利1$1.2K
澳大利亚1$550
斯里兰卡1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$2.28M
越南49$1.67M
韩国37$1.22M
美国17$494.2K
日本14$376.8K
中国台湾6$167.1K
新加坡3$156.2K
法国1$57.6K
俄罗斯4$26.3K
澳大利亚2$24.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chado Teehandels Gmbh德国4$254.6K姜黄、3公斤以上绿茶
O Ye Co., Ltd.越南3$112.8K其他冷冻蔬菜、其他干鱼
Yunnan Luoping Dingtai Food Development Co., Ltd.中国3$105.9K整姜
Guangzhou Huajie Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$72.2K混合机、包装机械
Zhengzhou Mona Machinery Co., Ltd.中国1$64.9K矿物燃料成型机、钢制圆锯片
Guangxi Yu Yun Spices Co., Ltd.中国1$16.8K其他肉桂花、整粒豆蔻
JIF Co., Ltd.越南1$8.3K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他干鱼
Advance Cargo Express Co., Ltd.泰国2$6.9K其他泵和提升机、农产品干燥机
8ab11f973bc1241aef9613982a6214ba2$5.6K
Enzyme Development Corp.美国3$597其他酶制剂

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chado Teehandels Gmbh德国54$2.59M整姜、3公斤以上红茶
Husarich GmbH德国12$603.2K冻金枪鱼片、整粒胡椒
O Ye Co., Ltd.韩国17$599.2K制备面食、未煮意面
JIF Co., Ltd.越南12$391.7K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Mundial Foods Co., Ltd.日本12$371.0K干椰子、其他冷冻蔬菜
Flavex Naturextrakte Gmbh德国4$342.1K药用植物、整姜
Burlap & Barrel, Inc.美国9$242.6K其他香料、碎姜
Dreamers Co., Ltd.越南8$224.6K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Dona Chai LLC越南4$189.1K未磨肉桂
DREAMERS CO., LTD6$122.9K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他酶制剂ENZYME DEVELOPMENT CORP美国$5
2026-04-07其他酶制剂ENZYME DEVELOPMENT CORP美国$5
2026-03-17其他塑料包装制品SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD中国$176
2026-03-17玻璃容器SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2026-03-17玻璃容器SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2026-03-17贱金属盖SHANDONG RICH GLASS PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2026-03-10整姜YUNNAN LUOPING DINGTAI FOOD DEVELOPMENT CO LTD中国$41.6K
2026-03-04其他肉桂花GUANGXI YU YUN SPICES CO LTD中国$7.2K
2026-03-04其他肉桂花GUANGXI YU YUN SPICES CO LTD中国$9.6K
2026-02-04其他酶制剂ENZYME DEVELOPMENT CORP美国$585

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碎姜AROHA PTE. LTD.新加坡$76.7K
2026-04-29碎姜AROHA PTE. LTD.新加坡$20.3K
2026-04-29姜黄AROHA PTE. LTD.新加坡$30.0K
2026-04-29碎姜AROHA PTE. LTD.新加坡$9.2K
2026-04-28整姜Flavex Naturextrakte Gmbh$90.5K
2026-04-23整粒胡椒OOO LVZ SARANSKIY$44.4K
2026-04-22其他冷冻蔬菜DREAMERS CO., LTD$4.8K
2026-04-22其他冷冻蔬菜DREAMERS CO., LTD$31.8K
2026-04-17碎姜KRAUTERMUHLE GMBH$65.0K
2026-04-17姜黄KRAUTERMUHLE GMBH$36.0K

相关企业 · 同类产品

Development on Agriculture & Consultation of Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →