Star Import Export & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NGôI SAO

0
进口笔数
719
出口笔数
$0
进口金额
$252.24M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.33M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.65M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.25M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.39M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.00M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.02M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.83M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.60M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.88M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.13M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.31M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.14M · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.33M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.65M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.25M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.39M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.00M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.02M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.83M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.60M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.68M · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.88M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.13M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.31M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.14M · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 11 笔

工商档案

企业注册号0110076315
企查查编码QVNHPDFK8K
成立日期2022-07-28
联系地址Tầng 6, Toà nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO
企业英文名称STAR IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 64 phố Vũ Phạm Hàm, khu Đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84913219659
邮箱star.jsc.2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851713智能手机
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
851830头戴耳机及耳塞
851632电热美发器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋644$238.20M
新加坡31$6.54M
中国香港17$2.62M
美国10$2.60M
印度3$1.30M
以色列11$796.3K
澳大利亚2$152.2K
荷兰1$36.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Captains Freight Services FZCO阿联酋81$32.29M智能手机、10公斤以下便携电脑
Prime Net (S) Pte. Ltd.阿联酋74$29.04M智能手机、10公斤以下便携电脑
Xpress Logistics FZCO阿联酋38$16.13M智能手机、10公斤以下便携电脑
Mitsumi Distribution FZCO阿联酋26$14.26M智能手机、存储单元
Jupiter GSM FZCO阿联酋18$9.38M智能手机、10公斤以下便携电脑
Mashriq Telecom FZE阿联酋19$6.04M智能手机、10公斤以下便携电脑
TPC Technology FZCO阿联酋19$5.67M智能手机、非智能手机
Best Cell Fzc阿联酋20$5.41M智能手机
SRK Telecom LLC阿联酋19$4.93M智能手机、10公斤以下便携电脑
Prime Net (S) Pte. Ltd.新加坡19$4.67M智能手机、非智能手机

近期贸易明细

出口(共 719)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28智能手机MADRIGAL WM - FZCO阿联酋$119.4K
2026-04-28智能手机WADHWA PALTECH TRADING LLC阿联酋$107.0K
2026-04-28智能手机UNION LOGISTICS FZE阿联酋$152.0K
2026-04-28智能手机NEXUS FZCO阿联酋$269.6K
2026-04-2310公斤以下便携电脑RCS HOLLAND B V荷兰$32.4K
2026-04-23智能手机CELLTEL MIDDLE EAST FZCO阿联酋$398.3K
2026-04-2310公斤以下便携电脑RCS HOLLAND B V荷兰$4.0K
2026-04-22智能手机PRIME NET (S) PRIVATE LTD新加坡$530.8K
2026-04-10智能手机METREON FZCO阿联酋$162.6K
2026-04-10智能手机METREON FZCO阿联酋$101.6K

相关企业 · 同类产品

Star Import Export & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →