Star Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NGôI SAO
0
进口笔数
719
出口笔数
$0
进口金额
$252.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPDFK8K |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, Toà nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64 phố Vũ Phạm Hàm, khu Đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913219659 |
| 邮箱 | star.jsc.2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851632 | 电热美发器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 644 | $238.20M |
| 新加坡 | 31 | $6.54M |
| 中国香港 | 17 | $2.62M |
| 美国 | 10 | $2.60M |
| 印度 | 3 | $1.30M |
| 以色列 | 11 | $796.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $152.2K |
| 荷兰 | 1 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Captains Freight Services FZCO | 阿联酋 | 81 | $32.29M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Prime Net (S) Pte. Ltd. | 阿联酋 | 74 | $29.04M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Xpress Logistics FZCO | 阿联酋 | 38 | $16.13M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Mitsumi Distribution FZCO | 阿联酋 | 26 | $14.26M | 智能手机、存储单元 |
| Jupiter GSM FZCO | 阿联酋 | 18 | $9.38M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Mashriq Telecom FZE | 阿联酋 | 19 | $6.04M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| TPC Technology FZCO | 阿联酋 | 19 | $5.67M | 智能手机、非智能手机 |
| Best Cell Fzc | 阿联酋 | 20 | $5.41M | 智能手机 |
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 19 | $4.93M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Prime Net (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $4.67M | 智能手机、非智能手机 |
近期贸易明细
出口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能手机 | MADRIGAL WM - FZCO | 阿联酋 | $119.4K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WADHWA PALTECH TRADING LLC | 阿联酋 | $107.0K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | UNION LOGISTICS FZE | 阿联酋 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | NEXUS FZCO | 阿联酋 | $269.6K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | RCS HOLLAND B V | 荷兰 | $32.4K |
| 2026-04-23 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $398.3K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | RCS HOLLAND B V | 荷兰 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 智能手机 | PRIME NET (S) PRIVATE LTD | 新加坡 | $530.8K |
| 2026-04-10 | 智能手机 | METREON FZCO | 阿联酋 | $162.6K |
| 2026-04-10 | 智能手机 | METREON FZCO | 阿联酋 | $101.6K |