Bao Phuc Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO PHúC
10
进口笔数
0
出口笔数
$263.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801264406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XCYGHE |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn 1, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn 1, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972389482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $263.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.6K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Kai Cheng Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shanghai Billion Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Guangdong Yousdas Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-23 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-23 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-12-04 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-12-04 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-04 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-01-17 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-10-30 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-07-05 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-07-04 | 家用炊具 | FOSHAN KAI CHENG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.6K |