Casla Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10,691 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CASLA
858
进口笔数
10,691
出口笔数
$79.75M
进口金额
$354.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
141
供应商数
399
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700807021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARBSN7T |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CASLA |
| 企业英文名称 | CASLA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842263966326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 562 | $35.29M |
| 韩国 | 147 | $25.01M |
| 印度 | 77 | $17.45M |
| 马来西亚 | 10 | $1.52M |
| 泰国 | 1 | $216.0K |
| 越南 | 15 | $76.7K |
| 意大利 | 3 | $66.2K |
| 中国香港 | 18 | $60.1K |
| 美国 | 18 | $22.0K |
| 中国台湾 | 3 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,443 | $102.90M |
| 加拿大 | 1,100 | $37.45M |
| 意大利 | 968 | $37.28M |
| 法国 | 813 | $28.68M |
| 西班牙 | 628 | $25.02M |
| 英国 | 714 | $24.12M |
| 荷兰 | 608 | $21.59M |
| 巴西 | 305 | $11.39M |
| 比利时 | 310 | $10.37M |
| 波兰 | 200 | $7.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 37 | $16.88M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $11.54M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 47 | $10.36M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $9.04M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 194 | $6.96M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Guangdong Decro Package Films Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.96M | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Forop Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.46M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $776.4K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Yangzhou Leebo Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $582.3K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $177.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 399)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Blanco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,335 | $77.66M | 塑料/纺织手提包、其他水泥制品 |
| Earthwise Bag Co., Inc. | 美国 | 268 | $13.57M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Euro Packaging UK Ltd. | 英国 | 297 | $11.16M | 塑料/纺织手提包、其他塑料包装制品 |
| Jadiaz Global S.L. | 西班牙 | 244 | $11.05M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| LY ECO Ltd. | 波兰 | 298 | $9.19M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Bagspa Group S.r.l. | 意大利 | 256 | $8.22M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Bunz Retail And Healthcare Supplies Ltd | 英国 | 185 | $7.18M | 塑料/纺织手提包 |
| TPBI UK Ltd. | 英国 | 220 | $7.01M | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Fiberlinks Textiles Inc. | 加拿大 | 233 | $6.25M | 塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品 |
| BKS Co., Ltd. | 美国 | 328 | $3.02M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 858)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-28 | 室内香水 | TIANJIN BEST GAIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS (ZHAOQING) CO.,LTD | 中国 | $127.9K |
| 2026-04-28 | 室内香水 | TIANJIN BEST GAIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS (ZHAOQING) CO.,LTD | 中国 | $127.9K |
出口(共 10,691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDI SOURCING ASIA LTD | 中国香港 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | Cooperative U Enseigne | 法国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | AS JMP RETAIL | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDI SOURCING ASIA LTD | 中国香港 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | AS JMP RETAIL | 澳大利亚 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | STS INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $6.8K |