Casla Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10,691 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CASLA

858
进口笔数
10,691
出口笔数
$79.75M
进口金额
$354.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
141
供应商数
399
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344.1K · 7 笔出口 $4.38M · 138 笔2023-09进口 $873.9K · 10 笔出口 $8.97M · 288 笔2023-10进口 $1.06M · 26 笔出口 $9.03M · 285 笔2023-11进口 $1.72M · 23 笔出口 $8.85M · 261 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $8.71M · 245 笔2024-01进口 $1.50M · 23 笔出口 $9.40M · 293 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $4.44M · 149 笔2024-03进口 $620.0K · 15 笔出口 $8.30M · 217 笔2024-04进口 $1.70M · 18 笔出口 $9.28M · 268 笔2024-05进口 $2.11M · 33 笔出口 $10.31M · 286 笔2024-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $8.74M · 251 笔2024-07进口 $2.00M · 28 笔出口 $8.90M · 231 笔2024-08进口 $2.15M · 26 笔出口 $11.07M · 313 笔2024-09进口 $1.54M · 17 笔出口 $9.90M · 292 笔2024-10进口 $2.79M · 33 笔出口 $10.26M · 307 笔2024-11进口 $2.83M · 30 笔出口 $10.03M · 283 笔2024-12进口 $2.54M · 26 笔出口 $9.95M · 281 笔2025-01进口 $2.28M · 20 笔出口 $9.82M · 290 笔2025-02进口 $1.53M · 17 笔出口 $7.64M · 228 笔2025-03进口 $2.12M · 18 笔出口 $10.10M · 294 笔2025-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $9.69M · 306 笔2025-05进口 $1.86M · 24 笔出口 $9.57M · 258 笔2025-06进口 $1.66M · 25 笔出口 $8.17M · 232 笔2025-07进口 $1.45M · 17 笔出口 $10.46M · 312 笔2025-08进口 $1.95M · 21 笔出口 $10.43M · 318 笔2025-09进口 $1.27M · 24 笔出口 $7.27M · 228 笔2025-10进口 $2.01M · 28 笔出口 $10.12M · 325 笔2025-11进口 $1.13M · 27 笔出口 $9.61M · 306 笔2025-12进口 $2.04M · 32 笔出口 $12.03M · 375 笔2026-01进口 $1.77M · 36 笔出口 $10.13M · 313 笔2026-02进口 $18.55M · 26 笔出口 $6.14M · 198 笔2026-03进口 $1.63M · 26 笔出口 $8.92M · 290 笔2026-04进口 $2.96M · 31 笔出口 $9.76M · 305 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344.1K · 7 笔出口 $4.38M · 138 笔2023-09进口 $873.9K · 10 笔出口 $8.97M · 288 笔2023-10进口 $1.06M · 26 笔出口 $9.03M · 285 笔2023-11进口 $1.72M · 23 笔出口 $8.85M · 261 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $8.71M · 245 笔2024-01进口 $1.50M · 23 笔出口 $9.40M · 293 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $4.44M · 149 笔2024-03进口 $620.0K · 15 笔出口 $8.30M · 217 笔2024-04进口 $1.70M · 18 笔出口 $9.28M · 268 笔2024-05进口 $2.11M · 33 笔出口 $10.31M · 286 笔2024-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $8.74M · 251 笔2024-07进口 $2.00M · 28 笔出口 $8.90M · 231 笔2024-08进口 $2.15M · 26 笔出口 $11.07M · 313 笔2024-09进口 $1.54M · 17 笔出口 $9.90M · 292 笔2024-10进口 $2.79M · 33 笔出口 $10.26M · 307 笔2024-11进口 $2.83M · 30 笔出口 $10.03M · 283 笔2024-12进口 $2.54M · 26 笔出口 $9.95M · 281 笔2025-01进口 $2.28M · 20 笔出口 $9.82M · 290 笔2025-02进口 $1.53M · 17 笔出口 $7.64M · 228 笔2025-03进口 $2.12M · 18 笔出口 $10.10M · 294 笔2025-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $9.69M · 306 笔2025-05进口 $1.86M · 24 笔出口 $9.57M · 258 笔2025-06进口 $1.66M · 25 笔出口 $8.17M · 232 笔2025-07进口 $1.45M · 17 笔出口 $10.46M · 312 笔2025-08进口 $1.95M · 21 笔出口 $10.43M · 318 笔2025-09进口 $1.27M · 24 笔出口 $7.27M · 228 笔2025-10进口 $2.01M · 28 笔出口 $10.12M · 325 笔2025-11进口 $1.13M · 27 笔出口 $9.61M · 306 笔2025-12进口 $2.04M · 32 笔出口 $12.03M · 375 笔2026-01进口 $1.77M · 36 笔出口 $10.13M · 313 笔2026-02进口 $18.55M · 26 笔出口 $6.14M · 198 笔2026-03进口 $1.63M · 26 笔出口 $8.92M · 290 笔2026-04进口 $2.96M · 31 笔出口 $9.76M · 305 笔

工商档案

企业注册号0700807021
企查查编码QVNARBSN7T
成立日期2018-07-18
联系地址Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CASLA
企业英文名称CASLA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842263966326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
392020聚丙烯塑料
482110印刷标签
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
321519非黑印刷油墨
420222塑料/纺织手提包
853710电力控制板
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
48194040厘米以下纸袋
420299其他纤维纸板容器
481930大纸袋
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国562$35.29M
韩国147$25.01M
印度77$17.45M
马来西亚10$1.52M
泰国1$216.0K
越南15$76.7K
意大利3$66.2K
中国香港18$60.1K
美国18$22.0K
中国台湾3$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,443$102.90M
加拿大1,100$37.45M
意大利968$37.28M
法国813$28.68M
西班牙628$25.02M
英国714$24.12M
荷兰608$21.59M
巴西305$11.39M
比利时310$10.37M
波兰200$7.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度37$16.88M印刷标签、其他塑料制品
SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd.新加坡72$11.54M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Lotte Chemical Corporation韩国47$10.36MABS共聚物、聚碳酸酯
Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd.中国52$9.04M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国194$6.96M25-70克非织造布、70-150克非织造布
Guangdong Decro Package Films Co., Ltd.中国21$2.96M聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物
Forop Advanced Materials Co., Ltd.中国21$2.46M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国60$776.4K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Yangzhou Leebo Environmental Protection Material Co., Ltd.中国29$582.3K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度31$177.3K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 399)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Blanco Trading Pte. Ltd.新加坡2,335$77.66M塑料/纺织手提包、其他水泥制品
Earthwise Bag Co., Inc.美国268$13.57M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Euro Packaging UK Ltd.英国297$11.16M塑料/纺织手提包、其他塑料包装制品
Jadiaz Global S.L.西班牙244$11.05M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
LY ECO Ltd.波兰298$9.19M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Bagspa Group S.r.l.意大利256$8.22M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Bunz Retail And Healthcare Supplies Ltd英国185$7.18M塑料/纺织手提包
TPBI UK Ltd.英国220$7.01M塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
Fiberlinks Textiles Inc.加拿大233$6.25M塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品
BKS Co., Ltd.美国328$3.02M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2925-70克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$457
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$426
2026-04-2925-70克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$457
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.8K
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.8K
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$426
2026-04-28室内香水TIANJIN BEST GAIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28聚丙烯塑料FOROP ADVANCED MATERIALS (ZHAOQING) CO.,LTD中国$127.9K
2026-04-28室内香水TIANJIN BEST GAIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28聚丙烯塑料FOROP ADVANCED MATERIALS (ZHAOQING) CO.,LTD中国$127.9K

出口(共 10,691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料/纺织手提包HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC美国$5.4K
2026-04-28塑料/纺织手提包ALDI SOURCING ASIA LTD中国香港$9.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC美国$7.0K
2026-04-28塑料/纺织手提包HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC美国$1.7K
2026-04-28塑料/纺织手提包HIT PROMOTIONAL PRODUCTS INC美国$5.4K
2026-04-28塑料/纺织手提包Cooperative U Enseigne法国$29.9K
2026-04-28塑料/纺织手提包AS JMP RETAIL澳大利亚$8.0K
2026-04-28塑料/纺织手提包ALDI SOURCING ASIA LTD中国香港$9.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包AS JMP RETAIL澳大利亚$10.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包STS INTERNATIONAL SRL意大利$6.8K

相关企业 · 同类产品

Casla Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →