Casla Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13,245 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CASLA
929
进口笔数
13,245
出口笔数
$85.65M
进口金额
$384.54M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-15
最近出口
144
供应商数
543
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700807021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARBSN7T |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CASLA |
| 企业英文名称 | CASLA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842263966326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 607 | $38.64M |
| 韩国 | 155 | $27.21M |
| 印度 | 81 | $17.47M |
| 马来西亚 | 16 | $1.68M |
| 泰国 | 1 | $216.0K |
| 意大利 | 5 | $198.3K |
| 越南 | 16 | $85.5K |
| 中国香港 | 22 | $71.8K |
| 美国 | 21 | $30.4K |
| 中国台湾 | 3 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,479 | $114.74M |
| 意大利 | 1,024 | $39.46M |
| 加拿大 | 1,142 | $38.75M |
| 法国 | 854 | $29.95M |
| 西班牙 | 716 | $28.76M |
| 英国 | 784 | $26.41M |
| 荷兰 | 644 | $22.96M |
| 巴西 | 309 | $11.66M |
| 比利时 | 316 | $10.58M |
| 波兰 | 212 | $8.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 37 | $16.88M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 59 | $12.57M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd. | 73 | $11.86M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 | |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $9.04M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 204 | $7.29M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Guangdong Decro Package Films Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.96M | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Forop Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.46M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $811.5K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Yangzhou Leebo Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $582.3K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $267.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 543)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Blanco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,335 | $77.66M | 塑料/纺织手提包、其他水泥制品 |
| Jadiaz Global S.L. | 西班牙 | 276 | $12.59M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| EURO PACKAGING UK LIMITED | 315 | $11.74M | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 | |
| LY ECO LIMITED | 中国香港 | 297 | $9.14M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Bagspa Group S.r.l. | 意大利 | 268 | $8.62M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| HIT Promotional Products, Inc. | 美国 | 267 | $7.53M | 塑料/纺织手提包、纺织包装袋 |
| TPBI UK LIMITED | 英国 | 232 | $7.33M | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Fiberlinks Textiles Inc. | 加拿大 | 260 | $7.12M | 塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品 |
| Vivabox Solutions LLC | 美国 | 241 | $3.27M | 40厘米以下纸袋、其他纺织制品 |
| BKS Co., Ltd. | 日本 | 328 | $3.02M | 塑料/纺织手提包、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Lorandi Silos S.R.L. | 意大利 | $57 |
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $147.6K |
| 2026-07-29 | 70-150克非织造布 | Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-07-29 | 印刷标签 | Fineline Technologies, Inc. | 美国 | $8.4K |
| 2026-07-29 | 25-70克非织造布 | Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-28 | 125W以下风扇 | Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-28 | 其他连续输送机 | Zhejiang Boretech Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B V | 中国 | $131 |
| 2026-07-25 | 印刷标签 | GUANGZHOU YUE DRAGON PRINTING CO.,LTD | 中国 | $473 |
| 2026-07-24 | 其他缝纫机零件 | Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
出口(共 13,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-15 | 其他塑纺箱盒 | BUNZL CANADA INC. - DBA BUNZL | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 其他塑纺箱盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | FREEZER BAG | UNIVERSAL GP PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | FREEZER BAG | UNIVERSAL GP PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 其他塑纺箱盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 其他塑纺箱盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PP NON WOVEN SHOPPING BAG | INTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PP NON WOVEN SHOPPING BAG | INTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PP NON WOVEN SHOPPING BAG | INTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PP NON WOVEN SHOPPING BAG | INTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION | 美国 | $0 |