Casla Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13,245 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CASLA

929
进口笔数
13,245
出口笔数
$85.65M
进口金额
$384.54M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-15
最近出口
144
供应商数
543
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.55M20232024202520262023-11进口 $1.72M · 23 笔出口 $8.85M · 317 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $8.71M · 277 笔2024-01进口 $1.50M · 23 笔出口 $9.40M · 332 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $4.44M · 175 笔2024-03进口 $620.0K · 15 笔出口 $8.30M · 243 笔2024-04进口 $1.70M · 18 笔出口 $9.28M · 289 笔2024-05进口 $2.11M · 33 笔出口 $10.31M · 309 笔2024-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $8.74M · 270 笔2024-07进口 $2.00M · 28 笔出口 $8.90M · 256 笔2024-08进口 $2.15M · 26 笔出口 $11.07M · 334 笔2024-09进口 $1.54M · 17 笔出口 $9.90M · 324 笔2024-10进口 $2.79M · 33 笔出口 $10.26M · 353 笔2024-11进口 $2.83M · 30 笔出口 $10.03M · 319 笔2024-12进口 $2.54M · 26 笔出口 $9.95M · 321 笔2025-01进口 $2.28M · 20 笔出口 $9.82M · 322 笔2025-02进口 $1.53M · 17 笔出口 $7.70M · 265 笔2025-03进口 $2.12M · 18 笔出口 $10.10M · 328 笔2025-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $9.69M · 338 笔2025-05进口 $1.86M · 24 笔出口 $9.57M · 281 笔2025-06进口 $1.66M · 25 笔出口 $8.17M · 263 笔2025-07进口 $1.45M · 18 笔出口 $10.47M · 341 笔2025-08进口 $1.95M · 21 笔出口 $10.43M · 359 笔2025-09进口 $1.30M · 25 笔出口 $7.27M · 262 笔2025-10进口 $2.01M · 28 笔出口 $10.12M · 361 笔2025-11进口 $1.15M · 28 笔出口 $9.61M · 341 笔2025-12进口 $2.04M · 32 笔出口 $12.04M · 417 笔2026-01进口 $1.77M · 36 笔出口 $10.13M · 359 笔2026-02进口 $18.55M · 26 笔出口 $6.14M · 220 笔2026-03进口 $1.63M · 26 笔出口 $8.93M · 322 笔2026-04进口 $2.96M · 31 笔出口 $9.76M · 346 笔2026-05进口 $2.06M · 20 笔出口 $7.45M · 281 笔2026-06进口 $1.94M · 26 笔出口 $10.88M · 336 笔2026-07进口 $1.83M · 22 笔出口 $11.31M · 410 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41720232024202520262023-11进口 $1.72M · 23 笔出口 $8.85M · 317 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $8.71M · 277 笔2024-01进口 $1.50M · 23 笔出口 $9.40M · 332 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $4.44M · 175 笔2024-03进口 $620.0K · 15 笔出口 $8.30M · 243 笔2024-04进口 $1.70M · 18 笔出口 $9.28M · 289 笔2024-05进口 $2.11M · 33 笔出口 $10.31M · 309 笔2024-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $8.74M · 270 笔2024-07进口 $2.00M · 28 笔出口 $8.90M · 256 笔2024-08进口 $2.15M · 26 笔出口 $11.07M · 334 笔2024-09进口 $1.54M · 17 笔出口 $9.90M · 324 笔2024-10进口 $2.79M · 33 笔出口 $10.26M · 353 笔2024-11进口 $2.83M · 30 笔出口 $10.03M · 319 笔2024-12进口 $2.54M · 26 笔出口 $9.95M · 321 笔2025-01进口 $2.28M · 20 笔出口 $9.82M · 322 笔2025-02进口 $1.53M · 17 笔出口 $7.70M · 265 笔2025-03进口 $2.12M · 18 笔出口 $10.10M · 328 笔2025-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $9.69M · 338 笔2025-05进口 $1.86M · 24 笔出口 $9.57M · 281 笔2025-06进口 $1.66M · 25 笔出口 $8.17M · 263 笔2025-07进口 $1.45M · 18 笔出口 $10.47M · 341 笔2025-08进口 $1.95M · 21 笔出口 $10.43M · 359 笔2025-09进口 $1.30M · 25 笔出口 $7.27M · 262 笔2025-10进口 $2.01M · 28 笔出口 $10.12M · 361 笔2025-11进口 $1.15M · 28 笔出口 $9.61M · 341 笔2025-12进口 $2.04M · 32 笔出口 $12.04M · 417 笔2026-01进口 $1.77M · 36 笔出口 $10.13M · 359 笔2026-02进口 $18.55M · 26 笔出口 $6.14M · 220 笔2026-03进口 $1.63M · 26 笔出口 $8.93M · 322 笔2026-04进口 $2.96M · 31 笔出口 $9.76M · 346 笔2026-05进口 $2.06M · 20 笔出口 $7.45M · 281 笔2026-06进口 $1.94M · 26 笔出口 $10.88M · 336 笔2026-07进口 $1.83M · 22 笔出口 $11.31M · 410 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0700807021
企查查编码QVNARBSN7T
成立日期2018-07-18
联系地址Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CASLA
企业英文名称CASLA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu CN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842263966326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
482110印刷标签
392020聚丙烯塑料
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
321519非黑印刷油墨
420222塑料/纺织手提包
853710电力控制板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
48194040厘米以下纸袋
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
681099其他水泥制品
481930大纸袋
390210聚丙烯聚合物
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国607$38.64M
韩国155$27.21M
印度81$17.47M
马来西亚16$1.68M
泰国1$216.0K
意大利5$198.3K
越南16$85.5K
中国香港22$71.8K
美国21$30.4K
中国台湾3$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,479$114.74M
意大利1,024$39.46M
加拿大1,142$38.75M
法国854$29.95M
西班牙716$28.76M
英国784$26.41M
荷兰644$22.96M
巴西309$11.66M
比利时316$10.58M
波兰212$8.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度37$16.88M印刷标签、其他塑料制品
Lotte Chemical Corporation韩国59$12.57MABS共聚物、聚碳酸酯
SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd.73$11.86M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd.中国52$9.04M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国204$7.29M25-70克非织造布、70-150克非织造布
Guangdong Decro Package Films Co., Ltd.中国21$2.96M聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物
Forop Advanced Materials Co., Ltd.中国21$2.46M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国64$811.5K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Yangzhou Leebo Environmental Protection Material Co., Ltd.中国29$582.3K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度46$267.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 543)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Blanco Trading Pte. Ltd.新加坡2,335$77.66M塑料/纺织手提包、其他水泥制品
Jadiaz Global S.L.西班牙276$12.59M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
EURO PACKAGING UK LIMITED315$11.74M塑料/纺织手提包、聚乙烯袋
LY ECO LIMITED中国香港297$9.14M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Bagspa Group S.r.l.意大利268$8.62M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
HIT Promotional Products, Inc.美国267$7.53M塑料/纺织手提包、纺织包装袋
TPBI UK LIMITED英国232$7.33M塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
Fiberlinks Textiles Inc.加拿大260$7.12M塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品
Vivabox Solutions LLC美国241$3.27M40厘米以下纸袋、其他纺织制品
BKS Co., Ltd.日本328$3.02M塑料/纺织手提包、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Lorandi Silos S.R.L.意大利$57
2026-07-30聚丙烯聚合物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$147.6K
2026-07-2970-150克非织造布Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国$15.9K
2026-07-29印刷标签Fineline Technologies, Inc.美国$8.4K
2026-07-2925-70克非织造布Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-28125W以下风扇Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd.中国$250
2026-07-28其他连续输送机Zhejiang Boretech Environmental Engineering Co., Ltd.中国$0
2026-07-27印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$131
2026-07-25印刷标签GUANGZHOU YUE DRAGON PRINTING CO.,LTD中国$473
2026-07-24其他缝纫机零件Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国$9.5K

出口(共 13,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-15其他塑纺箱盒BUNZL CANADA INC. - DBA BUNZL美国$0
2026-10-14其他塑纺箱盒—美国$0
2026-10-07FREEZER BAGUNIVERSAL GP PRODUCTS, LLC美国$0
2026-10-06FREEZER BAGUNIVERSAL GP PRODUCTS, LLC美国$0
2026-10-06其他塑纺箱盒—美国$0
2026-10-06其他塑纺箱盒—美国$0
2026-10-02PP NON WOVEN SHOPPING BAGINTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION美国$0
2026-10-02PP NON WOVEN SHOPPING BAGINTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION美国$0
2026-10-02PP NON WOVEN SHOPPING BAGINTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION美国$0
2026-10-02PP NON WOVEN SHOPPING BAGINTEPLAST BAGSFILMS CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

Casla Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →