ESC ASIA LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$198.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316504684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ8AW5D |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 497/22/13 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESC ASIA |
| 企业英文名称 | ESC ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 497/22/13 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $198.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace Construction Corp. | 菲律宾 | 1 | $198.8K | 其他钢铁结构体、非电照明器具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 铝制结构体及部件 | Grace Construction Corp. | 菲律宾 | $25.4K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | Grace Construction Corp. | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 铝制结构体及部件 | Grace Construction Corp. | 菲律宾 | $39.8K |
| 2026-04-14 | 浮动结构 | Grace Construction Corp. | 菲律宾 | $96.0K |
| 2026-04-14 | 手工工具套装 | Grace Construction Corp. | 菲律宾 | $33.6K |