Vu Phung Electronic Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT ĐIệN Tử Vũ PHụNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$64.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316540160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKRF610 |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 146 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ VŨ PHỤNG |
| 企业英文名称 | VU PHUNG ELECTRONIC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/1 Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84383080201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $61.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chuangmo Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 处理器及控制器、带接头绝缘电线 |
| HK STARSHINE ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 3 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| FASTPCBA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 通信设备 |
| d6a60a6546cd241c04aac7aff7ab1b56 | 1 | $7.2K | ||
| Chongqing Aoptotek Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 光敏半导体器件 |
| XIONGSHENG MICRO TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.4K | 处理器及控制器 |
| Shenzhen Sanland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 集成电路放大器、滚珠轴承 |
| ecdc4c76c58546db47c065c3dfbeb47f | 1 | $2.4K | ||
| SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT SCIENCE TECHNOLOGIES CO | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 处理器及控制器、其他测量仪器 |
| SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT SCIENCE TECHNOLOGIES CO | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 处理器及控制器 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT SCIENCE TECHNOLOGIES CO | 中国 | $800 |
| 2026-02-09 | 光敏半导体器件 | — | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 其他测量仪器 | SHANDONG SENTER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-09 | 通信设备 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN CHUANGMO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |